Bảng giá VICKINI tháng 08/2026
Đầy đủ 919 mã hàng theo bảng giá mới nhất của nhà máy. Giá hiển thị là giá bán của chúng tôi — đã gồm VAT và thấp hơn giá niêm yết 40%. Hai cột cuối là giá khi đặt theo thùng.
Bảng giá nhà máy thay đổi theo tháng. Trang này được cập nhật cùng đợt — nếu cần bảng giá xuất file cho hồ sơ thầu, anh/chị nhắn Zalo để nhận bản PDF có đóng dấu.
919 mã
| Mã hàng | Tên hàng | ĐVT | Quy cách | Giá bán | Mua từ 1 thùng | Mua từ 3 thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01001.040 | Bản lề cửa tủ VICKINI 01001.040 PSS inox bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cặp | 1600/thùng | 2.500đ 4.104đ | 2.400đ | 2.300đ |
| 01001.050 | Bản lề cửa tủ VICKINI 01001.050 PSS inox bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cặp | 700/thùng | 3.600đ 6.048đ | 3.400đ | 3.300đ |
| 01001.060 | Bản lề cửa tủ VICKINI 01001.060 PSS inox bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cặp | 480/thùng | 4.000đ 6.696đ | 3.800đ | 3.700đ |
| 01001.080 | Bản lề cửa tủ VICKINI 01001.080 PSS inox bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cặp | 360/thùng | 4.900đ 8.208đ | 4.700đ | 4.500đ |
| 01001.090 | Bản lề cửa tủ VICKINI 01001.090 PSS inox bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cặp | 160/thùng | 15.300đ 25.488đ | 14.500đ | 14.100đ |
| 01138.001 | Bản lề bật VICKINI 01138.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 150/thùng | 4.100đ 6.912đ | 3.900đ | 3.800đ |
| 01138.002 | Bản lề bật VICKINI 01138.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 200/thùng | 4.100đ 6.912đ | 3.900đ | 3.800đ |
| 01138.003 | Bản lề bật VICKINI 01138.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 200/thùng | 4.100đ 6.912đ | 3.900đ | 3.800đ |
| 01238.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01238.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 7.300đ 12.096đ | 6.900đ | 6.700đ |
| 01238.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01238.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 7.300đ 12.096đ | 6.900đ | 6.700đ |
| 01238.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01238.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 7.300đ 12.096đ | 6.900đ | 6.700đ |
| 01409.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01409.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.100đ 18.576đ | 10.500đ | 10.200đ |
| 01409.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01409.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.100đ 18.576đ | 10.500đ | 10.200đ |
| 01409.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01409.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.100đ 18.576đ | 10.500đ | 10.200đ |
| 01418.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01418.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.900đ 26.568đ | 15.100đ | 14.600đ |
| 01418.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01418.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.900đ 26.568đ | 15.100đ | 14.600đ |
| 01418.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01418.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.900đ 26.568đ | 15.100đ | 14.600đ |
| 01419.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01419.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.000đ 13.392đ | 7.600đ | 7.400đ |
| 01419.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01419.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.000đ 13.392đ | 7.600đ | 7.400đ |
| 01419.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01419.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.000đ 13.392đ | 7.600đ | 7.400đ |
| 01429.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01429.001 NP ken bóng thẳng (nhấn mở) BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 01429.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01429.002 NP ken bóng cong vừa (nhấn mở) BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 01429.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01429.003 NP ken bóng cong nhiều (nhấn mở) BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 01439.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01439.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.300đ 23.760đ | 13.600đ | 13.200đ |
| 01439.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01439.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.300đ 23.760đ | 13.600đ | 13.200đ |
| 01439.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01439.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.300đ 23.760đ | 13.600đ | 13.200đ |
| 01488.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01488.001 NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 01488.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01488.002 NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 01488.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01488.003 NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 01608.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01608.001 PSS inox bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 01608.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01608.002 PSS inox bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 01608.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01608.003 PSS inox bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 01617.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01617.001 PSS inox bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.800đ 14.688đ | 8.400đ | 8.100đ |
| 01617.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01617.002 PSS inox bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.800đ 14.688đ | 8.400đ | 8.100đ |
| 01617.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01617.003 PSS inox bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 8.800đ 14.688đ | 8.400đ | 8.100đ |
| 01618.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01618.001 PSS inox bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 01618.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01618.002 PSS inox bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 01618.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01618.003 PSS inox bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 01628.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01628.001 PSS inox bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 9.800đ 16.416đ | 9.300đ | 9.000đ |
| 01628.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01628.002 PSS inox bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 9.800đ 16.416đ | 9.300đ | 9.000đ |
| 01628.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01628.003 PSS inox bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 9.800đ 16.416đ | 9.300đ | 9.000đ |
| 01708.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01708.001-90° NP ken bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 01708.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01708.002-45° NP ken bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 18.100đ 30.240đ | 17.200đ | 16.700đ |
| 01708.004 | Bản lề bật VICKINI 01708.004-135° NP ken bóng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 16.200đ 27.000đ | 15.400đ | 14.900đ |
| 01718.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01718.001 - 165° NP ken bóng thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 01718.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01718.002 - 165° NP ken bóng cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 01718.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01718.003 - 165° NP ken bóng cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 01808.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01808.001 OBP đen thẳng BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.800đ 19.656đ | 11.200đ | 10.900đ |
| 01808.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01808.002 OBP đen cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.800đ 19.656đ | 11.200đ | 10.900đ |
| 01808.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01808.003 OBP đen cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 11.800đ 19.656đ | 11.200đ | 10.900đ |
| 01818.001 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01818.001 OBP đen thẳng Đế nhấn, 3D BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.800đ 26.352đ | 15.000đ | 14.500đ |
| 01818.002 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01818.002 OBP đen cong vừa BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.800đ 26.352đ | 15.000đ | 14.500đ |
| 01818.003 | Bản lề bật giảm chấn VICKINI 01818.003 OBP đen cong nhiều BẢN LỀ BẬT TỦ | Cái | 100/thùng | 15.800đ 26.352đ | 15.000đ | 14.500đ |
| 02183.300 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02183.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 10/thùng | 168.500đ 280.800đ | 160.100đ | 155.000đ |
| 02183.350 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02183.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 10/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 02183.400 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02183.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 10/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 02183.450 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02183.450 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 10/thùng | 187.900đ 313.200đ | 178.500đ | 172.900đ |
| 02183.500 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02183.500 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 10/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 02273.300 | Thanh ray trượt 2 tầng VICKINI 02273.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 02273.350 | Thanh ray trượt 2 tầng VICKINI 02273.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 02273.400 | Thanh ray trượt 2 tầng VICKINI 02273.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 02357.200 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.200 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 16.200đ 27.000đ | 15.400đ | 14.900đ |
| 02357.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.250 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 16.200đ 27.000đ | 15.400đ | 14.900đ |
| 02357.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.250 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 16.200đ 27.000đ | 15.400đ | 14.900đ |
| 02357.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.300 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 02357.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 02357.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.350 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 02357.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 02357.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.400 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 25.900đ 43.200đ | 24.600đ | 23.800đ |
| 02357.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02357.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 25.900đ 43.200đ | 24.600đ | 23.800đ |
| 02421.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.250 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 02421.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.250 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 02421.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.300 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 02421.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 02421.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.350 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 40.200đ 66.960đ | 38.200đ | 37.000đ |
| 02421.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 40.200đ 66.960đ | 38.200đ | 37.000đ |
| 02421.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.400 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 46.700đ 77.760đ | 44.400đ | 43.000đ |
| 02421.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 46.700đ 77.760đ | 44.400đ | 43.000đ |
| 02421.450 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.450 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 02421.450 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.450 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 02421.500 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.500 BPR đen mờ sơn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 02421.500 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02421.500 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 02428.200 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.200 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 02428.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.250 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 02428.250 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.250 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 02428.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.300 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 02428.300 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 02428.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.350 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 31.800đ 52.920đ | 30.200đ | 29.300đ |
| 02428.350 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 31.800đ 52.920đ | 30.200đ | 29.300đ |
| 02428.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.400 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 36.300đ 60.480đ | 34.500đ | 33.400đ |
| 02428.400 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 36.300đ 60.480đ | 34.500đ | 33.400đ |
| 02428.450 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.450 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 40.800đ 68.040đ | 38.800đ | 37.500đ |
| 02428.450 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.450 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 40.800đ 68.040đ | 38.800đ | 37.500đ |
| 02428.500 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.500 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 45.400đ 75.600đ | 43.100đ | 41.800đ |
| 02428.500 | Thanh ray trượt 3 tầng VICKINI 02428.500 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 20/thùng | 45.400đ 75.600đ | 43.100đ | 41.800đ |
| 02453.250 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.250 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 02453.250 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.250 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 02453.300 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.300 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 02453.300 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 02453.350 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.350 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 79.100đ 131.760đ | 75.100đ | 72.800đ |
| 02453.350 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 79.100đ 131.760đ | 75.100đ | 72.800đ |
| 02453.400 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.400 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 85.500đ 142.560đ | 81.200đ | 78.700đ |
| 02453.400 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 85.500đ 142.560đ | 81.200đ | 78.700đ |
| 02453.450 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.450 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 93.300đ 155.520đ | 88.600đ | 85.800đ |
| 02453.450 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.450 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 93.300đ 155.520đ | 88.600đ | 85.800đ |
| 02453.500 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.500 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 101.100đ 168.480đ | 96.000đ | 93.000đ |
| 02453.500 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02453.500 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 101.100đ 168.480đ | 96.000đ | 93.000đ |
| 02454.200 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.200 ZNP kẽm xanh chấn THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 30/thùng | 48.000đ 79.920đ | 45.600đ | 44.200đ |
| 02454.250 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.250 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 48.000đ 79.920đ | 45.600đ | 44.200đ |
| 02454.250 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.250 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 48.000đ 79.920đ | 45.600đ | 44.200đ |
| 02454.300 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.300 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 53.800đ 89.640đ | 51.100đ | 49.500đ |
| 02454.300 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.300 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 53.800đ 89.640đ | 51.100đ | 49.500đ |
| 02454.350 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.350 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 59.000đ 98.280đ | 56.000đ | 54.300đ |
| 02454.350 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.350 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 59.000đ 98.280đ | 56.000đ | 54.300đ |
| 02454.400 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.400 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 64.200đ 106.920đ | 61.000đ | 59.100đ |
| 02454.400 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.400 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 64.200đ 106.920đ | 61.000đ | 59.100đ |
| 02454.450 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.450 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 69.300đ 115.560đ | 65.800đ | 63.800đ |
| 02454.450 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.450 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 69.300đ 115.560đ | 65.800đ | 63.800đ |
| 02454.500 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.500 BPR đen mờ THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 74.500đ 124.200đ | 70.800đ | 68.500đ |
| 02454.500 | Thanh ray trượt 3 tầng giảm chấn VICKINI 02454.500 ZNP kẽm xanh THANH RAY TRƯỢT | Cặp | 15/thùng | 74.500đ 124.200đ | 70.800đ | 68.500đ |
| 03103.020 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.020 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 17.400đ 28.944đ | 16.500đ | 16.000đ |
| 03103.030 | Khóa tủ cốp VICKINI 03103.030 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 19.100đ 31.752đ | 18.100đ | 17.600đ |
| 03105.024 | Khoá tủ nhấn VICKINI 03105.024 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 21.100đ 35.208đ | 20.000đ | 19.400đ |
| 03113.030 | Khóa tủ cốp VICKINI 03113.030 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 13.000đ 21.600đ | 12.400đ | 12.000đ |
| 03138.022 | Khóa tủ vuông VICKINI 03138.022 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 03138.032 | Khóa tủ vuông VICKINI 03138.032 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 24.600đ 41.040đ | 23.400đ | 22.600đ |
| 03238.022 | Khóa tủ vuông VICKINI 03238.022 NP ken bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 9.300đ 15.552đ | 8.800đ | 8.600đ |
| 03288.500 | Khóa tủ 3 ngăn VICKINI 03288.500 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 120/thùng | 40.200đ 66.960đ | 38.200đ | 37.000đ |
| 03318.001 | Khóa tủ kính VICKINI 03318.001 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 240/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 03407.001 | Khóa tủ kính VICKINI 03407.001 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 120/thùng | 33.700đ 56.160đ | 32.000đ | 31.000đ |
| 03408.001 | Khóa tủ kính VICKINI 03408.001 CP crom bóng KHÓA TỦ | Cái | 120/thùng | 36.300đ 60.480đ | 34.500đ | 33.400đ |
| 04020.001 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04020.001 GRPR TAY NÂNG TỦ | Cái | 200/thùng | 9.700đ 16.200đ | 9.200đ | 8.900đ |
| 04021.001 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04021.001 GRPR TAY NÂNG TỦ | Cái | 400/thùng | 8.400đ 14.040đ | 8.000đ | 7.700đ |
| 04022.001 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04022.001 GRPR TAY NÂNG TỦ | Cái | 200/thùng | 10.400đ 17.280đ | 9.900đ | 9.600đ |
| 04023.001 | Nêm nhấn mở cửa tủ VICKINI 04023.001 GRPR TAY NÂNG TỦ | Cái | 200/thùng | 13.600đ 22.680đ | 12.900đ | 12.500đ |
| 04301.002 | Chống cửa tủ VICKINI 04301.002-100N SPR bạc sơn TAY NÂNG TỦ | Cái | 100/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 04325.002 | Tay nâng cửa tủ VICKINI 04325.002 GRPR TAY NÂNG TỦ | Bộ | 6/thùng | 1.684.800đ 2.808.000đ | 1.600.600đ | 1.550.000đ |
| 04325.003 | Tay nâng cửa tủ VICKINI 04325.003 GRPR TAY NÂNG TỦ | Bộ | 6/thùng | 1.814.400đ 3.024.000đ | 1.723.700đ | 1.669.200đ |
| 04325.004 | Tay nâng cửa tủ VICKINI 04325.004 GRPR TAY NÂNG TỦ | Bộ | 6/thùng | 1.944.000đ 3.240.000đ | 1.846.800đ | 1.788.500đ |
| 04327.001 | Tay nâng cửa tủ VICKINI 04327.001-001 NP ken bóng TAY NÂNG TỦ | Cái | 50/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 05026.040 | Chốt giữ cửa tủ VICKINI 05026.040 SSS inox mờ CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 5.200đ 8.640đ | 4.900đ | 4.800đ |
| 05026.050 | Chốt giữ cửa tủ VICKINI 05026.050 SSS inox mờ CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 5.400đ 9.072đ | 5.100đ | 5.000đ |
| 05026.060 | Chốt giữ cửa tủ VICKINI 05026.060 SSS inox mờ CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 5.800đ 9.720đ | 5.500đ | 5.300đ |
| 05026.080 | Chốt giữ cửa tủ VICKINI 05026.080 SSS inox mờ CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 6.500đ 10.800đ | 6.200đ | 6.000đ |
| 05026.100 | Chốt giữ cửa tủ VICKINI 05026.100 SSS inox mờ CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 7.500đ 12.528đ | 7.100đ | 6.900đ |
| 05723.001 | Hít cửa tủ VICKINI 05723.001 WT nhỏ trắng CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 960/thùng | 3.000đ 4.968đ | 2.800đ | 2.800đ |
| 05723.101 | Hít cửa tủ VICKINI 05723.101 WT lớn trắng CHỐT GIỮ CỬA TỦ | Cái | 480/thùng | 4.100đ 6.912đ | 3.900đ | 3.800đ |
| 06379.001 | Bánh xe lùa cửa tủ VICKINI 06379.001 BPR đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA TỦ | Bộ | 200/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 06636.001 | Bánh xe lùa cửa tủ VICKINI 06636.001 BPR đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA TỦ | Bộ | 200/thùng | 14.300đ 23.760đ | 13.600đ | 13.200đ |
| 06638.001 | Bánh xe lùa cửa tủ VICKINI 06638.001 BPR đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA TỦ | Bộ | 50/thùng | 46.700đ 77.760đ | 44.400đ | 43.000đ |
| 06639.001 | Bánh xe lùa cửa tủ VICKINI 06639.001 ZNP kẽm xanh BÁNH XE LÙA CỬA TỦ | Bộ | 50/thùng | 55.700đ 92.880đ | 52.900đ | 51.200đ |
| 06640.001 | Bánh xe lùa cửa tủ VICKINI 06640.001 ZNP kẽm xanh BÁNH XE LÙA CỬA TỦ | Bộ | 15/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 08102.001 | Chân tủ bếp VICKINI 08102.001 BT đen CHÂN TỦ | Cái | 200/thùng | 4.700đ 7.776đ | 4.500đ | 4.300đ |
| 08240.510 | Chân tủ VICKINI 08240.510-Þ50x100 SSS inox mờ CHÂN TỦ | Cái | 100/thùng | 9.700đ 16.200đ | 9.200đ | 8.900đ |
| 08240.512 | Chân tủ VICKINI 08240.512-Þ50x120 SSS inox mờ CHÂN TỦ | Cái | 100/thùng | 11.000đ 18.360đ | 10.400đ | 10.100đ |
| 08240.515 | Chân tủ VICKINI 08240.515-Þ50x150 SSS inox mờ CHÂN TỦ | Cái | 100/thùng | 11.700đ 19.440đ | 11.100đ | 10.800đ |
| 09002.001 | Tay tủ VICKINI 09002.001 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 7.000đ 11.664đ | 6.600đ | 6.400đ |
| 09002.001 | Tay tủ VICKINI 09002.001 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 7.000đ 11.664đ | 6.600đ | 6.400đ |
| 09002.001 | Tay tủ VICKINI 09002.001 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 5.700đ 9.504đ | 5.400đ | 5.200đ |
| 09064.096 | Tay tủ VICKINI 09064.096 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 15.700đ 26.136đ | 14.900đ | 14.400đ |
| 09064.096 | Tay tủ VICKINI 09064.096 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 13.100đ 21.816đ | 12.400đ | 12.100đ |
| 09064.096 | Tay tủ VICKINI 09064.096 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 9.500đ 15.768đ | 9.000đ | 8.700đ |
| 09064.128 | Tay tủ VICKINI 09064.128 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 450/thùng | 19.100đ 31.752đ | 18.100đ | 17.600đ |
| 09064.128 | Tay tủ VICKINI 09064.128 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 450/thùng | 16.500đ 27.432đ | 15.700đ | 15.200đ |
| 09064.128 | Tay tủ VICKINI 09064.128 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 450/thùng | 11.700đ 19.440đ | 11.100đ | 10.800đ |
| 09064.160 | Tay tủ VICKINI 09064.160 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 400/thùng | 22.400đ 37.368đ | 21.300đ | 20.600đ |
| 09064.160 | Tay tủ VICKINI 09064.160 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 400/thùng | 20.200đ 33.696đ | 19.200đ | 18.600đ |
| 09064.160 | Tay tủ VICKINI 09064.160 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 400/thùng | 14.100đ 23.544đ | 13.400đ | 13.000đ |
| 09064.192 | Tay tủ VICKINI 09064.192 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 25.800đ 42.984đ | 24.500đ | 23.700đ |
| 09064.192 | Tay tủ VICKINI 09064.192 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 23.800đ 39.744đ | 22.600đ | 21.900đ |
| 09064.192 | Tay tủ VICKINI 09064.192 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 17.900đ 29.808đ | 17.000đ | 16.500đ |
| 09064.224 | Tay tủ VICKINI 09064.224 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 240/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 09064.224 | Tay tủ VICKINI 09064.224 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 240/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 09064.224 | Tay tủ VICKINI 09064.224 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 240/thùng | 20.200đ 33.696đ | 19.200đ | 18.600đ |
| 09064.256 | Tay tủ VICKINI 09064.256 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 09064.256 | Tay tủ VICKINI 09064.256 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 31.100đ 51.840đ | 29.500đ | 28.600đ |
| 09064.256 | Tay tủ VICKINI 09064.256 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 22.800đ 38.016đ | 21.700đ | 21.000đ |
| 09064.320 | Tay tủ VICKINI 09064.320 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 41.500đ 69.120đ | 39.400đ | 38.200đ |
| 09064.320 | Tay tủ VICKINI 09064.320 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 37.600đ 62.640đ | 35.700đ | 34.600đ |
| 09064.320 | Tay tủ VICKINI 09064.320 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 200/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 09065.128 | Tay tủ VICKINI 09065.128 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 29.800đ 49.680đ | 28.300đ | 27.400đ |
| 09065.128 | Tay tủ VICKINI 09065.128 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 09065.128 | Tay tủ VICKINI 09065.128 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 24.900đ 41.472đ | 23.700đ | 22.900đ |
| 09065.160 | Tay tủ VICKINI 09065.160 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 300/thùng | 32.400đ 54.000đ | 30.800đ | 29.800đ |
| 09065.160 | Tay tủ VICKINI 09065.160 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 300/thùng | 31.100đ 51.840đ | 29.500đ | 28.600đ |
| 09065.160 | Tay tủ VICKINI 09065.160 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 300/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 09093.001 | Tay tủ VICKINI 09093.001 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 11.100đ 18.576đ | 10.500đ | 10.200đ |
| 09093.001 | Tay tủ VICKINI 09093.001 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 11.100đ 18.576đ | 10.500đ | 10.200đ |
| 09805.096 | Tay tủ VICKINI 09805.096 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 8.700đ 14.472đ | 8.300đ | 8.000đ |
| 09805.128 | Tay tủ VICKINI 09805.128 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 11.300đ 18.792đ | 10.700đ | 10.400đ |
| 09806.096 | Tay tủ VICKINI 09806.096 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 600/thùng | 8.700đ 14.472đ | 8.300đ | 8.000đ |
| 09806.128 | Tay tủ VICKINI 09806.128 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 11.300đ 18.792đ | 10.700đ | 10.400đ |
| 09994.096 | Tay tủ VICKINI 09994.096 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 14.500đ 24.192đ | 13.800đ | 13.300đ |
| 09994.096 | Tay tủ VICKINI 09994.096 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 12.300đ 20.520đ | 11.700đ | 11.300đ |
| 09994.096 | Tay tủ VICKINI 09994.096 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 6.900đ 11.448đ | 6.600đ | 6.300đ |
| 09994.128 | Tay tủ VICKINI 09994.128 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 17.500đ 29.160đ | 16.600đ | 16.100đ |
| 09994.128 | Tay tủ VICKINI 09994.128 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 15.700đ 26.136đ | 14.900đ | 14.400đ |
| 09994.128 | Tay tủ VICKINI 09994.128 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 500/thùng | 8.300đ 13.824đ | 7.900đ | 7.600đ |
| 09994.192 | Tay tủ VICKINI 09994.192 MBG vàng xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 23.600đ 39.312đ | 22.400đ | 21.700đ |
| 09994.192 | Tay tủ VICKINI 09994.192 MSN ken xước mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 20.700đ 34.560đ | 19.700đ | 19.000đ |
| 09994.192 | Tay tủ VICKINI 09994.192 OBP đen mờ TAY TỦ HỢP KIM NHÔM | Cái | 350/thùng | 13.500đ 22.464đ | 12.800đ | 12.400đ |
| 11008.001 | Tay tủ VICKINI 11008.001 CP crom bóng TAY TỦ KHÁC | Cái | 1200/thùng | 5.200đ 8.640đ | 4.900đ | 4.800đ |
| 11008.001 | Tay tủ VICKINI 11008.001 GP vàng bóng TAY TỦ KHÁC | Cái | 1200/thùng | 5.200đ 8.640đ | 4.900đ | 4.800đ |
| 11310.064 | Tay tủ VICKINI 11310.064 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 600/thùng | 7.500đ 12.528đ | 7.100đ | 6.900đ |
| 11310.064 | Tay tủ VICKINI 11310.064 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 600/thùng | 6.100đ 10.152đ | 5.800đ | 5.600đ |
| 11310.064 | Tay tủ VICKINI 11310.064 SSS inox mờ inox 201 TAY TỦ KHÁC | Cái | 600/thùng | 5.300đ 8.856đ | 5.000đ | 4.900đ |
| 11310.096 | Tay tủ VICKINI 11310.096 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 7.900đ 13.176đ | 7.500đ | 7.300đ |
| 11310.096 | Tay tủ VICKINI 11310.096 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 6.400đ 10.584đ | 6.100đ | 5.900đ |
| 11310.096 | Tay tủ VICKINI 11310.096 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 5.400đ 9.072đ | 5.100đ | 5.000đ |
| 11310.128 | Tay tủ VICKINI 11310.128 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 9.100đ 15.120đ | 8.600đ | 8.400đ |
| 11310.128 | Tay tủ VICKINI 11310.128 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 7.400đ 12.312đ | 7.000đ | 6.800đ |
| 11310.128 | Tay tủ VICKINI 11310.128 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 6.400đ 10.584đ | 6.100đ | 5.900đ |
| 11310.192 | Tay tủ VICKINI 11310.192 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 11.700đ 19.440đ | 11.100đ | 10.800đ |
| 11310.192 | Tay tủ VICKINI 11310.192 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 9.700đ 16.200đ | 9.200đ | 8.900đ |
| 11310.192 | Tay tủ VICKINI 11310.192 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 7.300đ 12.096đ | 6.900đ | 6.700đ |
| 11318.064 | Tay tủ VICKINI 11318.064 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 8.200đ 13.608đ | 7.800đ | 7.500đ |
| 11318.064 | Tay tủ VICKINI 11318.064 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 6.700đ 11.232đ | 6.400đ | 6.200đ |
| 11318.064 | Tay tủ VICKINI 11318.064 SSS inox mờ inox 201 TAY TỦ KHÁC | Cái | 500/thùng | 6.000đ 9.936đ | 5.700đ | 5.500đ |
| 11318.096 | Tay tủ VICKINI 11318.096 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 8.600đ 14.256đ | 8.200đ | 7.900đ |
| 11318.096 | Tay tủ VICKINI 11318.096 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 7.100đ 11.880đ | 6.700đ | 6.500đ |
| 11318.096 | Tay tủ VICKINI 11318.096 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 400/thùng | 6.200đ 10.368đ | 5.900đ | 5.700đ |
| 11318.128 | Tay tủ VICKINI 11318.128 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 300/thùng | 9.800đ 16.416đ | 9.300đ | 9.000đ |
| 11318.128 | Tay tủ VICKINI 11318.128 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 300/thùng | 8.200đ 13.608đ | 7.800đ | 7.500đ |
| 11318.128 | Tay tủ VICKINI 11318.128 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 300/thùng | 7.100đ 11.880đ | 6.700đ | 6.500đ |
| 11318.192 | Tay tủ VICKINI 11318.192 MBG vàng xước mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 250/thùng | 12.400đ 20.736đ | 11.800đ | 11.400đ |
| 11318.192 | Tay tủ VICKINI 11318.192 OBP đen mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 250/thùng | 10.500đ 17.496đ | 10.000đ | 9.700đ |
| 11318.192 | Tay tủ VICKINI 11318.192 SSS inox mờ TAY TỦ KHÁC | Cái | 250/thùng | 8.900đ 14.904đ | 8.500đ | 8.200đ |
| 14115.600 | Khay chia VICKINI 14115.600 GRT xám GIÁ KỆ TỦ BẾP | Cái | 20/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 14115.700 | Khay chia VICKINI 14115.700 GRT xám GIÁ KỆ TỦ BẾP | Cái | 20/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 14115.800 | Khay chia VICKINI 14115.800 GRT xám GIÁ KỆ TỦ BẾP | Cái | 20/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 14115.900 | Khay chia VICKINI 14115.900 GRT xám GIÁ KỆ TỦ BẾP | Cái | 10/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 14231.900 | Giá kệ góc mở toàn phần VICKINI 14231.900 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 4.795.200đ 7.992.000đ | 4.555.400đ | 4.411.600đ |
| 14300.300 | Thùng đựng gạo VICKINI 14300.300 OBP đen GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.192.300đ 1.987.200đ | 1.132.700đ | 1.096.900đ |
| 14301.901 | Giá kệ góc hình lá VICKINI 14301.901 PSS inox bóng trái GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 4.147.200đ 6.912.000đ | 3.939.800đ | 3.815.400đ |
| 14301.902 | Giá kệ góc hình lá VICKINI 14301.902 PSS inox bóng phải GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 4.147.200đ 6.912.000đ | 3.939.800đ | 3.815.400đ |
| 14311.600 | Giá kệ bát nâng hạ VICKINI 14311.600 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 3.395.500đ 5.659.200đ | 3.225.700đ | 3.123.900đ |
| 14311.700 | Giá kệ bát nâng hạ VICKINI 14311.700 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 3.447.400đ 5.745.600đ | 3.275.000đ | 3.171.600đ |
| 14311.800 | Giá kệ bát nâng hạ VICKINI 14311.800 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 3.499.200đ 5.832.000đ | 3.324.200đ | 3.219.300đ |
| 14311.900 | Giá kệ bát nâng hạ VICKINI 14311.900 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 3.551.000đ 5.918.400đ | 3.373.400đ | 3.266.900đ |
| 14505.450 | Giá kệ 5 tầng VICKINI 14505.450 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 5.832.000đ 9.720.000đ | 5.540.400đ | 5.365.400đ |
| 14505.600 | Giá kệ 5 tầng VICKINI 14505.600 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 6.480.000đ 10.800.000đ | 6.156.000đ | 5.961.600đ |
| 14606.450 | Giá kệ 6 tầng VICKINI 14606.450 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 6.350.400đ 10.584.000đ | 6.032.900đ | 5.842.400đ |
| 14606.600 | Giá kệ 6 tầng VICKINI 14606.600 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 6.998.400đ 11.664.000đ | 6.648.500đ | 6.438.500đ |
| 14800.600 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14800.600 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 829.400đ 1.382.400đ | 787.900đ | 763.000đ |
| 14800.700 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14800.700 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 926.600đ 1.544.400đ | 880.300đ | 852.500đ |
| 14800.800 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14800.800 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.017.400đ 1.695.600đ | 966.500đ | 936.000đ |
| 14800.900 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14800.900 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.108.100đ 1.846.800đ | 1.052.700đ | 1.019.500đ |
| 14801.600 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14801.600 SSS inox mờ GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 5/thùng | 259.200đ 432.000đ | 246.200đ | 238.500đ |
| 14801.700 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14801.700 SSS inox mờ GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 5/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 14801.800 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14801.800 SSS inox mờ GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 5/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 14801.900 | Rổ kệ ráo nước IVAN 14801.900 SSS inox mờ GIÁ KỆ TỦ BẾP | Cái | 5/thùng | 539.100đ 898.560đ | 512.100đ | 496.000đ |
| 14801.900 | Giá kệ bát đĩa cố định VICKINI 14801.900 SSS inox mờ GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 5/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 14902.600 | Giá kệ bát đĩa VICKINI 14902.600 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.237.700đ 2.062.800đ | 1.175.800đ | 1.138.700đ |
| 14902.700 | Giá kệ bát đĩa VICKINI 14902.700 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.283.000đ 2.138.400đ | 1.218.800đ | 1.180.400đ |
| 14902.800 | Giá kệ bát đĩa VICKINI 14902.800 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.334.900đ 2.224.800đ | 1.268.200đ | 1.228.100đ |
| 14902.900 | Giá kệ bát đĩa VICKINI 14902.900 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 14903.600 | Giá kệ xoong nồi VICKINI 14903.600 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.231.200đ 2.052.000đ | 1.169.600đ | 1.132.700đ |
| 14903.700 | Giá kệ xoong nồi VICKINI 14903.700 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.270.100đ 2.116.800đ | 1.206.600đ | 1.168.500đ |
| 14903.800 | Giá kệ xoong nồi VICKINI 14903.800 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.309.000đ 2.181.600đ | 1.243.600đ | 1.204.300đ |
| 14903.900 | Giá kệ xoong nồi VICKINI 14903.900 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 14921.250 | Giá kệ gia vị VICKINI 14921.250 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.373.800đ 2.289.600đ | 1.305.100đ | 1.263.900đ |
| 14921.300 | Giá kệ gia vị VICKINI 14921.300 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.412.600đ 2.354.400đ | 1.342.000đ | 1.299.600đ |
| 14921.350 | Giá kệ gia vị VICKINI 14921.350 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.451.500đ 2.419.200đ | 1.378.900đ | 1.335.400đ |
| 14921.400 | Giá kệ gia vị VICKINI 14921.400 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.477.400đ 2.462.400đ | 1.403.500đ | 1.359.200đ |
| 14922.250 | Giá kệ dao thớt chai lọ VICKINI 14922.250 PSS inox bóng inox 304 GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.373.800đ 2.289.600đ | 1.305.100đ | 1.263.900đ |
| 14922.300 | Giá kệ dao thớt chai lọ VICKINI 14922.300 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.412.600đ 2.354.400đ | 1.342.000đ | 1.299.600đ |
| 14922.350 | Giá kệ dao thớt chai lọ VICKINI 14922.350 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.451.500đ 2.419.200đ | 1.378.900đ | 1.335.400đ |
| 14922.400 | Giá kệ dao thớt chai lọ VICKINI 14922.400 PSS inox bóng GIÁ KỆ TỦ BẾP | Bộ | 1/thùng | 1.490.400đ 2.484.000đ | 1.415.900đ | 1.371.200đ |
| 17312.001 | Thanh suốt treo quần áo VICKINI 17312.001-3000mm OBP đen mờ THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 20/thùng | 239.800đ 399.600đ | 227.800đ | 220.600đ |
| 17315.001 | Thanh suốt treo quần áo VICKINI 17315.001-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 20/thùng | 124.400đ 207.360đ | 118.200đ | 114.400đ |
| 17318.001 | Thanh suốt treo quần áo VICKINI 17318.001-3000mm OBP đen mờ THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 20/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 17379.001 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17379.001-2000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 85.500đ 142.560đ | 81.200đ | 78.700đ |
| 17379.002 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17379.002-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 129.600đ 216.000đ | 123.100đ | 119.200đ |
| 17636.001 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17636.001-2000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 100/thùng | 38.900đ 64.800đ | 37.000đ | 35.800đ |
| 17636.002 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17636.002-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 100/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 17638.001 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17638.001-2000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 143.900đ 239.760đ | 136.700đ | 132.400đ |
| 17638.002 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17638.002-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 215.100đ 358.560đ | 204.300đ | 197.900đ |
| 17639.001 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17639.001-2000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 17639.002 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17639.002-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 25/thùng | 259.200đ 432.000đ | 246.200đ | 238.500đ |
| 17640.001 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17640.001-2000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 15/thùng | 518.400đ 864.000đ | 492.500đ | 476.900đ |
| 17640.002 | Thanh ray trượt nhôm VICKINI 17640.002-3000mm SC bạc THANH TREO & RAY TỦ QUẦN ÁO | Cái | 5/thùng | 777.600đ 1.296.000đ | 738.700đ | 715.400đ |
| 18001.500 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18001.500 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.042.000đ 1.736.640đ | 989.900đ | 958.600đ |
| 18002.700 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18002.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 4/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 18003.500 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18003.500 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 4/thùng | 1.185.800đ 1.976.400đ | 1.126.500đ | 1.090.900đ |
| 18004.500 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18004.500 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 909.800đ 1.516.320đ | 864.300đ | 837.000đ |
| 18205.580 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18205.580 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 907.200đ 1.512.000đ | 861.800đ | 834.600đ |
| 18205.730 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18205.730 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 972.000đ 1.620.000đ | 923.400đ | 894.200đ |
| 18205.960 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18205.960 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 1.036.800đ 1.728.000đ | 985.000đ | 953.900đ |
| 18207.550 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18207.550 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 1.275.300đ 2.125.440đ | 1.211.500đ | 1.173.300đ |
| 18207.700 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18207.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 1.340.100đ 2.233.440đ | 1.273.100đ | 1.232.900đ |
| 18207.900 | Giá kệ mắc quần áo nâng hạ VICKINI 18207.900 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 6/thùng | 1.404.900đ 2.341.440đ | 1.334.700đ | 1.292.500đ |
| 18208.801 | Giá kệ để giầy 4 tầng xoay 360 độ VICKINI 18208.801 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 5.080.300đ 8.467.200đ | 4.826.300đ | 4.673.900đ |
| 18208.802 | Giá kệ để giầy 6 tầng xoay 360 độ VICKINI 18208.802 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 5.870.900đ 9.784.800đ | 5.577.400đ | 5.401.200đ |
| 18208.803 | Giá kệ để giầy 8 tầng xoay 360 độ VICKINI 18208.803 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 6.648.500đ 11.080.800đ | 6.316.100đ | 6.116.600đ |
| 18208.804 | Giá kệ để giầy 10 tầng xoay 360 độ VICKINI 18208.804 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 7.439.000đ 12.398.400đ | 7.067.000đ | 6.843.900đ |
| 18208.805 | Giá kệ để giầy 12 tầng xoay 360 độ VICKINI 18208.805 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 8.229.600đ 13.716.000đ | 7.818.100đ | 7.571.200đ |
| 18209.800 | Giá kệ góc treo đồ 3 tầng xoay 360 độ VICKINI 18209.800 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 3.836.200đ 6.393.600đ | 3.644.400đ | 3.529.300đ |
| 18310.001 | Giá kệ vắt cà vạt VICKINI 18310.001 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 10/thùng | 793.200đ 1.321.920đ | 753.500đ | 729.700đ |
| 18501.600 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18501.600 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 18501.700 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18501.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.477.400đ 2.462.400đ | 1.403.500đ | 1.359.200đ |
| 18501.800 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18501.800 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.594.100đ 2.656.800đ | 1.514.400đ | 1.466.600đ |
| 18501.900 | Giá kệ vắt quần VICKINI 18501.900 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.710.700đ 2.851.200đ | 1.625.200đ | 1.573.800đ |
| 18504.600 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18504.600 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.723.700đ 2.872.800đ | 1.637.500đ | 1.585.800đ |
| 18504.700 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18504.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.853.300đ 3.088.800đ | 1.760.600đ | 1.705.000đ |
| 18504.800 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18504.800 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.957.000đ 3.261.600đ | 1.859.200đ | 1.800.400đ |
| 18504.900 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18504.900 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 18506.600 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18506.600 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.749.600đ 2.916.000đ | 1.662.100đ | 1.609.600đ |
| 18506.700 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18506.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 1.879.200đ 3.132.000đ | 1.785.200đ | 1.728.900đ |
| 18506.800 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18506.800 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.008.800đ 3.348.000đ | 1.908.400đ | 1.848.100đ |
| 18506.900 | Giá kệ để đồ gấp VICKINI 18506.900 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.138.400đ 3.564.000đ | 2.031.500đ | 1.967.300đ |
| 18507.600 | Giá kệ để đồ trang sức VICKINI 18507.600 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 18507.700 | Giá kệ để đồ trang sức VICKINI 18507.700 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 18507.800 | Giá kệ để đồ trang sức VICKINI 18507.800 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 18507.900 | Giá kệ để đồ trang sức VICKINI 18507.900 GRPR xám sơn GIÁ KỆ TỦ QUẦN ÁO | Bộ | 1/thùng | 2.851.200đ 4.752.000đ | 2.708.600đ | 2.623.100đ |
| 20001.001 | Chốt cam liên kết VICKINI 20001.001 ZNP kẽm xanh (3 thành phần) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2000/thùng | 1.300đ 2.160đ | 1.200đ | 1.200đ |
| 20010.001 | Chốt cam liên kết VICKINI 20010.001 ZNP kẽm xanh (3 thành phần) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2000/thùng | 600đ 1.080đ | 600đ | 600đ |
| 20011.001 | Chốt cam liên kết VICKINI 20011.001 ZNP kẽm xanh (2 thành phần) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2000/thùng | 700đ 1.188đ | 700đ | 600đ |
| 20020.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20020.001 CP crom bóng (30x15) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 250/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 20021.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20021.001 CP crom bóng (30x15) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 250/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 20037.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20037.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 5000/thùng | 800đ 1.404đ | 800đ | 700đ |
| 20045.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20045.001 CP crom bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 5000/thùng | 1.300đ 2.160đ | 1.200đ | 1.200đ |
| 20046.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20046.001 CP crom bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 2000/thùng | 3.200đ 5.400đ | 3.000đ | 2.900đ |
| 20051.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20051.001 OBP đen mờ (30x12) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 500/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 20053.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20053.001 ZNP kẽm xanh PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 10000/thùng | 200đ 324đ | 200đ | 200đ |
| 20062.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20062.001 OBP đen mờ (32x18) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 300/thùng | 7.000đ 11.664đ | 6.600đ | 6.400đ |
| 20070.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20070.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 5000/thùng | 400đ 648đ | 400đ | 400đ |
| 20076.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20076.001 CP crom bóng (30x15) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 1000/thùng | 5.100đ 8.424đ | 4.800đ | 4.700đ |
| 20083.001 | Bát đỡ ống VICKINI 20083.001 CP crom bóng (30x15) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cặp | 1000/thùng | 5.100đ 8.424đ | 4.800đ | 4.700đ |
| 20084.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20084.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 10000/thùng | 400đ 648đ | 400đ | 400đ |
| 20085.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20085.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 2000/thùng | 1.000đ 1.728đ | 1.000đ | 900đ |
| 20087.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20087.001 ZNP kẽm xanh PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 10000/thùng | 200đ 260đ | 200đ | 200đ |
| 20100.016 | Ốc kết nối VICKINI 20100.016 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 4800/thùng | 1.700đ 2.808đ | 1.600đ | 1.600đ |
| 20100.018 | Ốc kết nối VICKINI 20100.018 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 4000/thùng | 1.900đ 3.240đ | 1.800đ | 1.700đ |
| 20100.022 | Ốc kết nối VICKINI 20100.022 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 3200/thùng | 2.200đ 3.672đ | 2.100đ | 2.000đ |
| 20100.025 | Ốc kết nối VICKINI 20100.025 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 3200/thùng | 2.500đ 4.104đ | 2.400đ | 2.300đ |
| 20100.030 | Ốc kết nối VICKINI 20100.030 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 2400/thùng | 3.100đ 5.184đ | 2.900đ | 2.900đ |
| 20101.001 | Giá treo tủ VICKINI 20101.001 WT trắng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 200/thùng | 8.800đ 14.688đ | 8.400đ | 8.100đ |
| 20111.001 | Chốt âm liên kết VICKINI 20111.001 OBP đen (1 chiều) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2500/thùng | 600đ 1.080đ | 600đ | 600đ |
| 20112.001 | Chốt âm liên kết VICKINI 20112.001 OBP đen (2 chiều) PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2500/thùng | 600đ 1.080đ | 600đ | 600đ |
| 20112.025 | Ốc kết nối VICKINI 20112.025-Þ12x25 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 1600/thùng | 2.900đ 4.752đ | 2.800đ | 2.700đ |
| 20113.001 | Chốt lò xo liên kết VICKINI 20113.001 ZNP kẽm xanh PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 2000/thùng | 2.600đ 4.320đ | 2.500đ | 2.400đ |
| 20119.030 | Ốc kết nối VICKINI 20119.030-Þ19x30 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 960/thùng | 4.100đ 6.912đ | 3.900đ | 3.800đ |
| 20119.050 | Ốc kết nối VICKINI 20119.050-Þ19x50 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 800/thùng | 5.100đ 8.424đ | 4.800đ | 4.700đ |
| 20125.030 | Ốc kết nối VICKINI 20125.030-Þ25x30 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 720/thùng | 5.700đ 9.504đ | 5.400đ | 5.200đ |
| 20125.050 | Ốc kết nối VICKINI 20125.050-Þ25x50 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 480/thùng | 6.900đ 11.448đ | 6.600đ | 6.300đ |
| 20140.030 | Ốc kết nối VICKINI 20140.030-Þ40x30 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 336/thùng | 13.900đ 23.112đ | 13.200đ | 12.800đ |
| 20140.050 | Ốc kết nối VICKINI 20140.050-Þ40x50 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Cái | 336/thùng | 16.300đ 27.216đ | 15.500đ | 15.000đ |
| 20210.001 | Chốt đợt kệ liên kết VICKINI 20210.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LIÊN KẾT | Bộ | 5000/thùng | 1.000đ 1.728đ | 1.000đ | 900đ |
| 29107.600 | Tủ đựng đồ trang sức VICKINI 29107.600 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 8.164.800đ 13.608.000đ | 7.756.600đ | 7.511.600đ |
| 29107.700 | Tủ đựng đồ trang sức VICKINI 29107.700 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 8.942.400đ 14.904.000đ | 8.495.300đ | 8.227.000đ |
| 29107.800 | Tủ đựng đồ trang sức VICKINI 29107.800 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 29107.900 | Tủ đựng đồ trang sức VICKINI 29107.900 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 10.238.400đ 17.064.000đ | 9.726.500đ | 9.419.300đ |
| 29122.800 | Tủ đựng đồng hồ VICKINI 29122.800 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 19.440.000đ 32.400.000đ | 18.468.000đ | 17.884.800đ |
| 29122.900 | Tủ đựng đồng hồ VICKINI 29122.900 GRPR xám sơn TỦ GIA DỤNG | Cái | 1/thùng | 20.736.000đ 34.560.000đ | 19.699.200đ | 19.077.100đ |
| 30101.001 | Khóa cửa thêm VICKINI 30101.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 30101.001 | Khóa cửa thêm VICKINI 30101.001 SSS inox mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 30600.001 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30600.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 103.700đ 172.800đ | 98.500đ | 95.400đ |
| 30600.001 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30600.001 SSS inox mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 79.100đ 131.760đ | 75.100đ | 72.800đ |
| 30600.002 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30600.002 OBP đen mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 97.200đ 162.000đ | 92.300đ | 89.400đ |
| 30600.002 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30600.002 SSS inox mờ Toilet KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 72.600đ 120.960đ | 69.000đ | 66.800đ |
| 30700.001 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30700.001 SSS inox mờ KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 30800.001 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30800.001 SSS inox mờ Có chìa KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 86.800đ 144.720đ | 82.500đ | 79.900đ |
| 30800.002 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30800.002 SSS inox mờ Toilet KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 81.600đ 136.080đ | 77.500đ | 75.100đ |
| 30801.001 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30801.001 SSS inox mờ Có chìa KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 92.000đ 153.360đ | 87.400đ | 84.600đ |
| 30801.002 | Khóa cửa nắm đấm VICKINI 30801.002 SSS inox mờ Toilet KHÓA CỬA NẮM ĐẤM | Bộ | 30/thùng | 89.400đ 149.040đ | 84.900đ | 82.200đ |
| 31688.001 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31688.001 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 31688.001 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31688.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 31688.002 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31688.002 MSN ken xước mờ Khóa cửa toilet KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 31688.002 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31688.002 OBP đen mờ KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 265.700đ 442.800đ | 252.400đ | 244.400đ |
| 31691.001 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31691.001 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 31691.001 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31691.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 31691.002 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31691.002 MSN ken xước mờ Khóa cửa toilet KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 265.700đ 442.800đ | 252.400đ | 244.400đ |
| 31691.002 | Khóa cửa tròn gạt VICKINI 31691.002 OBP đen mờ Khóa cửa toilet KHÓA CỬA TRÒN GẠT | Bộ | 24/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32010.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32010.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 32011.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32011.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 32012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32012.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 32012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32012.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 285.100đ 475.200đ | 270.800đ | 262.300đ |
| 32012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32012.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32015.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 32015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32015.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 285.100đ 475.200đ | 270.800đ | 262.300đ |
| 32015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32015.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32017.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32017.001 CF cafe vàng, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 32017.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32017.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 32018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32018.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 32018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32018.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 32018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32018.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32019.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 32019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32019.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 285.100đ 475.200đ | 270.800đ | 262.300đ |
| 32019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32019.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32020.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32020.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 285.100đ 475.200đ | 270.800đ | 262.300đ |
| 32020.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32020.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32021.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32021.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 285.100đ 475.200đ | 270.800đ | 262.300đ |
| 32021.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32021.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 32038.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32038.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 32039.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 32039.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (NHỎ) | Bộ | 12/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 33010.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33010.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 33010.002 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33010.002 OBP đen mờ, ruột 2 đầu KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 33011.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33011.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 33011.002 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33011.002 OBP đen mờ, ruột 2 đầu KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 33012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 33012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33012.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33012.002 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33012.002 MSN ken xước mờ, ruột 2 đầu KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 347.300đ 578.880đ | 329.900đ | 319.500đ |
| 33015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33015.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 33015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33015.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33015.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33015.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33017.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33017.001 CF cafe vàng, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33017.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33017.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 33018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33018.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 33018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33018.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33018.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33018.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33019.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 33019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33019.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33019.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33019.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33020.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33020.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33020.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33020.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33021.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33021.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 343.400đ 572.400đ | 326.200đ | 315.900đ |
| 33021.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33021.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 33038.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33038.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 33038.002 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33038.002 OBP đen mờ, ruột 2 đầu KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 33039.001 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33039.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 33039.002 | Khóa cửa nẹp VICKINI 33039.002 OBP đen mờ, ruột 2 đầu KHOÁ CỬA NHÔM - SẮT (LỚN) | Bộ | 12/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 34010.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34010.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 24/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 34011.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34011.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 34012.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34012.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34012.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34012.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 34012.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34012.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 34017.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.001 CF cafe vàng, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 34017.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34017.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.101 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 34017.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.101 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 34017.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34017.101 OBP đen mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34025.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34025.101 MBG/GP vàng xước mờ/ vàng bóng KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 34025.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34025.101 MSN/CP ken xước mờ/ crom bóng KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 34025.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34025.101 OBP/CP đen mờ/ crom bóng KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34038.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34038.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 24/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 34039.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34039.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 34101.001 | Khóa cửa sinh thái VICKINI 34101.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 20/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 34101.001 | Khóa cửa sinh thái VICKINI 34101.001 WPR trắng mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 20/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 34102.001 | Khóa cửa sinh thái VICKINI 34102.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 20/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 34102.001 | Khóa cửa sinh thái VICKINI 34102.001 WPR trắng mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 20/thùng | 207.400đ 345.600đ | 197.000đ | 190.800đ |
| 34533.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34533.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34533.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34533.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 34533.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34533.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 34534.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34534.101 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 34534.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34534.101 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 34534.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34534.101 OBP đen mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34548.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34548.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34548.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34548.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 34548.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34548.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 34561.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34561.101 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 34561.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34561.101 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 34561.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34561.101 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 34561.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34561.101 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34838.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34838.001 K18 mạ vàng K18, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 34838.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34838.001 MSN ken xước mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 34838.001 | Khóa cửa phân thể VICKINI 34838.001 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA HỢP KIM NHÔM (PHÂN THỂ) | Bộ | 12/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 35017.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35017.101 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 35017.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35017.101 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 35017.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35017.101 OBP đen mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 35025.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35025.101 MBG/GP vàng xước mờ/ vàng bóng KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 35025.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35025.101 MSN/CP ken xước mờ/ crom bóng KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 35025.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35025.101 OBP/CP đen mờ/ crom bóng KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 35534.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35534.101 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 35534.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35534.101 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 401.800đ 669.600đ | 381.700đ | 369.700đ |
| 35534.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 35534.101 OBP đen mờ KHÓA CỬA NẸP | Bộ | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 37002.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37002.101 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 239.800đ 399.600đ | 227.800đ | 220.600đ |
| 37002.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37002.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 233.300đ 388.800đ | 221.600đ | 214.600đ |
| 37003.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37003.101 OBP đen mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 239.800đ 399.600đ | 227.800đ | 220.600đ |
| 37003.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37003.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 233.300đ 388.800đ | 221.600đ | 214.600đ |
| 37102.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37102.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 330.500đ 550.800đ | 314.000đ | 304.100đ |
| 37103.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37103.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 330.500đ 550.800đ | 314.000đ | 304.100đ |
| 37210.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37210.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37211.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37211.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37215.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37215.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37238.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37238.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 37239.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 37239.101 SSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 37411.001 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37411.001 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 20/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 37415.001 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37415.001 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 20/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 37510.101 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37510.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37511.101 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37511.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37515.101 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37515.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 337.000đ 561.600đ | 320.200đ | 310.000đ |
| 37538.101 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37538.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 37539.101 | Khóa cửa nẹp nhỏ VICKINI 37539.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 37910.101 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37910.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 414.700đ 691.200đ | 394.000đ | 381.500đ |
| 37910.102 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37910.102 SSS/ PSS inox mờ, ruột 2 đầu KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 421.200đ 702.000đ | 400.100đ | 387.500đ |
| 37911.101 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37911.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 414.700đ 691.200đ | 394.000đ | 381.500đ |
| 37911.102 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37911.102 SSS/ PSS inox mờ, ruột 2 đầu KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 421.200đ 702.000đ | 400.100đ | 387.500đ |
| 37915.101 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37915.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 414.700đ 691.200đ | 394.000đ | 381.500đ |
| 37915.102 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37915.102 SSS/ PSS inox mờ, ruột 2 đầu KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 421.200đ 702.000đ | 400.100đ | 387.500đ |
| 37938.101 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37938.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 434.200đ 723.600đ | 412.500đ | 399.500đ |
| 37938.102 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37938.102 SSS/ PSS inox mờ, ruột 2 đầu KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 440.600đ 734.400đ | 418.600đ | 405.400đ |
| 37939.101 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37939.101 SSS/ PSS inox mờ, ruột chốt KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 434.200đ 723.600đ | 412.500đ | 399.500đ |
| 37939.102 | Khóa cửa nẹp lớn VICKINI 37939.102 SSS/ PSS inox mờ, ruột 2 đầu KHÓA CỬA INOX | Bộ | 12/thùng | 440.600đ 734.400đ | 418.600đ | 405.400đ |
| 38302.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38302.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 38302.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38302.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 38305.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38305.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 38305.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38305.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 38306.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38306.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 38306.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38306.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 38338.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38338.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 38338.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38338.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 38378.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38378.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.592.000đ 4.320.000đ | 2.462.400đ | 2.384.600đ |
| 38378.101 | Khóa cửa phân thể VICKINI 38378.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 8/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 38502.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38502.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 2.916.000đ 4.860.000đ | 2.770.200đ | 2.682.700đ |
| 38502.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38502.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 3.434.400đ 5.724.000đ | 3.262.700đ | 3.159.600đ |
| 38505.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38505.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 2.916.000đ 4.860.000đ | 2.770.200đ | 2.682.700đ |
| 38505.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38505.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 3.434.400đ 5.724.000đ | 3.262.700đ | 3.159.600đ |
| 38506.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38506.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 2.916.000đ 4.860.000đ | 2.770.200đ | 2.682.700đ |
| 38506.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38506.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 3.434.400đ 5.724.000đ | 3.262.700đ | 3.159.600đ |
| 38538.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38538.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 2.916.000đ 4.860.000đ | 2.770.200đ | 2.682.700đ |
| 38538.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38538.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 3.434.400đ 5.724.000đ | 3.262.700đ | 3.159.600đ |
| 38578.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38578.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 2.916.000đ 4.860.000đ | 2.770.200đ | 2.682.700đ |
| 38578.101 | Khóa cửa nẹp VICKINI 38578.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 6/thùng | 3.434.400đ 5.724.000đ | 3.262.700đ | 3.159.600đ |
| 38602.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.001 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 7.711.200đ 12.852.000đ | 7.325.600đ | 7.094.300đ |
| 38602.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.001 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 38602.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 8.100.000đ 13.500.000đ | 7.695.000đ | 7.452.000đ |
| 38602.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38602.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 9.849.600đ 16.416.000đ | 9.357.100đ | 9.061.600đ |
| 38605.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38605.001 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 7.711.200đ 12.852.000đ | 7.325.600đ | 7.094.300đ |
| 38605.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38605.001 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 38605.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38605.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 8.100.000đ 13.500.000đ | 7.695.000đ | 7.452.000đ |
| 38605.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38605.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 9.849.600đ 16.416.000đ | 9.357.100đ | 9.061.600đ |
| 38606.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38606.001 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 7.711.200đ 12.852.000đ | 7.325.600đ | 7.094.300đ |
| 38606.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38606.001 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 38606.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38606.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 8.100.000đ 13.500.000đ | 7.695.000đ | 7.452.000đ |
| 38606.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38606.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 9.849.600đ 16.416.000đ | 9.357.100đ | 9.061.600đ |
| 38638.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38638.001 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 7.711.200đ 12.852.000đ | 7.325.600đ | 7.094.300đ |
| 38638.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38638.001 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 38638.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38638.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 8.100.000đ 13.500.000đ | 7.695.000đ | 7.452.000đ |
| 38638.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38638.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 9.849.600đ 16.416.000đ | 9.357.100đ | 9.061.600đ |
| 38678.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38678.001 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 7.711.200đ 12.852.000đ | 7.325.600đ | 7.094.300đ |
| 38678.001 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 38678.001 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Cặp | 4/thùng | 9.460.800đ 15.768.000đ | 8.987.800đ | 8.703.900đ |
| 38678.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38678.101 EG vàng hồng KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 8.100.000đ 13.500.000đ | 7.695.000đ | 7.452.000đ |
| 38678.101 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 38678.101 K24 mạ vàng K24 KHÓA CỬA ĐỒNG THAU | Bộ | 4/thùng | 9.849.600đ 16.416.000đ | 9.357.100đ | 9.061.600đ |
| 39004.002 | Khóa treo điện tử VICKINI 39004.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Cái | 20/thùng | 816.500đ 1.360.800đ | 775.700đ | 751.200đ |
| 39105.002 | Khóa cửa kính điện tử VICKINI 39105.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 10/thùng | 2.138.400đ 3.564.000đ | 2.031.500đ | 1.967.300đ |
| 39501.003 | Khóa cửa đại sảnh VICKINI 39501.003 CF café vàng KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 4/thùng | 2.851.200đ 4.752.000đ | 2.708.600đ | 2.623.100đ |
| 39501.004 | Tay khóa cửa đại sảnh VICKINI 39501.004 CF café vàng KHÓA ĐIỆN TỬ | Cặp | 4/thùng | 2.332.800đ 3.888.000đ | 2.216.200đ | 2.146.200đ |
| 39523.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39523.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 10/thùng | 1.166.400đ 1.944.000đ | 1.108.100đ | 1.073.100đ |
| 39604.001 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39604.001 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 5/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 39613.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39613.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 39616.001 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39616.001 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 972.000đ 1.620.000đ | 923.400đ | 894.200đ |
| 39706.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39706.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 5/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 39708.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39708.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 5/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 39717.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39717.002 OBP đen mờ (wifi) KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 4/thùng | 3.240.000đ 5.400.000đ | 3.078.000đ | 2.980.800đ |
| 39726.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39726.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 39728.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39728.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 39750.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39750.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 39802.002 | Khóa cửa cổng điện tử VICKINI 39802.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 12/thùng | 2.138.400đ 3.564.000đ | 2.031.500đ | 1.967.300đ |
| 39810.001 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39810.001 OBP/AC đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 4/thùng | 3.628.800đ 6.048.000đ | 3.447.400đ | 3.338.500đ |
| 39810.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39810.002 OBP/AC đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 4/thùng | 4.924.800đ 8.208.000đ | 4.678.600đ | 4.530.800đ |
| 39901.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39901.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 3.110.400đ 5.184.000đ | 2.954.900đ | 2.861.600đ |
| 39902.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39902.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 6/thùng | 1.749.600đ 2.916.000đ | 1.662.100đ | 1.609.600đ |
| 39905.002 | Khóa cửa nhôm điện tử VICKINI 39905.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 10/thùng | 1.620.000đ 2.700.000đ | 1.539.000đ | 1.490.400đ |
| 39907.002 | Khóa cửa nhôm điện tử VICKINI 39907.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 10/thùng | 2.138.400đ 3.564.000đ | 2.031.500đ | 1.967.300đ |
| 39908.001 | Tay khóa cửa điện tử VICKINI 39908.001 K18 mạ vàng K18 KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 2/thùng | 4.276.800đ 7.128.000đ | 4.063.000đ | 3.934.700đ |
| 39908.002 | Khóa cửa điện tử VICKINI 39908.002 K18 mạ vàng K18 KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 2/thùng | 7.387.200đ 12.312.000đ | 7.017.800đ | 6.796.200đ |
| 39908.002 | Khóa cửa nhôm điện tử VICKINI 39908.002 OBP đen mờ KHÓA ĐIỆN TỬ | Bộ | 10/thùng | 4.134.200đ 6.890.400đ | 3.927.500đ | 3.803.500đ |
| 40045.001 | Thân khóa cửa VICKINI 40045.001 SSS inox mờ THÂN KHÓA CỬA | Cái | 20/thùng | 93.300đ 155.520đ | 88.600đ | 85.800đ |
| 40580.001 | Thân khóa cửa VICKINI 40580.001 SSS inox mờ THÂN KHÓA CỬA | Cái | 20/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 40722.001 | Thân khóa cửa VICKINI 40722.001 SSS inox mờ THÂN KHÓA CỬA | Cái | 20/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 40851.001 | Thân khóa cửa VICKINI 40851.001 SSS inox mờ THÂN KHÓA CỬA | Cái | 30/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 40852.001 | Thân khóa cửa VICKINI 40852.001 SSS inox mờ THÂN KHÓA CỬA | Cái | 20/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 41106.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.001-70mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 41106.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.001-70mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 41106.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.001-70mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 41106.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.002-70mm MBG vàng xước mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41106.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.002-70mm MSN ken xước mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41106.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.002-70mm OBP đen mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41106.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.003-70mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu toilet RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 41106.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.003-70mm MSN ken xước mờ, 1 đầu toilet RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 41106.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.003-70mm OBP đen mờ, 1 đầu toilet RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 41106.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.101-75mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41106.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.101-75mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41106.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41106.101-75mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41107.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41107.101-75mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 128.300đ 213.840đ | 121.900đ | 118.000đ |
| 41107.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41107.101-75mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 128.300đ 213.840đ | 121.900đ | 118.000đ |
| 41107.101 | Ruột khóa cửa VICKINI 41107.101-75mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 128.300đ 213.840đ | 121.900đ | 118.000đ |
| 41107.102 | Ruột khóa cửa VICKINI 41107.102-75mm OBP đen mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 137.400đ 228.960đ | 130.500đ | 126.400đ |
| 41108.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.001-75mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41108.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.001-75mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41108.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.001-75mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 77.800đ 129.600đ | 73.900đ | 71.600đ |
| 41108.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.002-75mm MBG vàng xước mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 41108.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.002-75mm MSN ken xước mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 41108.002 | Ruột khóa cửa VICKINI 41108.002-75mm OBP đen mờ, 2 đầu chìa RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 41116.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.001-70mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 41116.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.001-70mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 41116.001 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.001-70mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 41116.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.003-70mm MBG vàng xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 41116.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.003-70mm MSN ken xước mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 41116.003 | Ruột khóa cửa VICKINI 41116.003-70mm OBP đen mờ, 1 đầu chốt RUỘT KHÓA CỬA | Cái | 100/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 42298.001 | Tay cửa VICKINI 42298.001 AC nâu bóng TAY NẮM CỬA NHỎ | Cái | 180/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 42298.001 | Tay cửa VICKINI 42298.001 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA NHỎ | Cái | 180/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 43101.103 | Bản lề cửa VICKINI 43101.103 GP vàng bóng, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 136.600đ 237.600đ | 129.800đ | 125.700đ |
| 43101.103 | Bản lề cửa VICKINI 43101.103 OBP đen mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 67.400đ 112.320đ | 64.000đ | 62.000đ |
| 43101.103 | Bản lề cửa VICKINI 43101.103 SSS inox mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 43101.133 | Bản lề cửa VICKINI 43101.133 GP vàng bóng, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 161.500đ 280.800đ | 153.400đ | 148.600đ |
| 43101.133 | Bản lề cửa VICKINI 43101.133 OBP đen mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 80.400đ 133.920đ | 76.400đ | 74.000đ |
| 43101.133 | Bản lề cửa VICKINI 43101.133 SSS inox mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 70.000đ 116.640đ | 66.500đ | 64.400đ |
| 43102.103 | Bản lề cửa VICKINI 43102.103 SSS inox mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 129.600đ 216.000đ | 123.100đ | 119.200đ |
| 43102.133 | Bản lề cửa VICKINI 43102.133 SSS inox mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 30/thùng | 149.000đ 248.400đ | 141.600đ | 137.100đ |
| 43104.102 | Bản lề cửa VICKINI 43104.102 MBG vàng xước mờ, 1T dày 2.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 24.600đ 41.040đ | 23.400đ | 22.600đ |
| 43104.102 | Bản lề cửa VICKINI 43104.102 OBP đen mờ, 1T dày 2.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 18.100đ 30.240đ | 17.200đ | 16.700đ |
| 43104.103 | Bản lề cửa VICKINI 43104.103 MBG vàng xước mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 33.700đ 56.160đ | 32.000đ | 31.000đ |
| 43104.103 | Bản lề cửa VICKINI 43104.103 OBP đen mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 25.300đ 42.120đ | 24.000đ | 23.300đ |
| 43104.133 | Bản lề cửa VICKINI 43104.133 MBG vàng xước mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 36.300đ 60.480đ | 34.500đ | 33.400đ |
| 43104.133 | Bản lề cửa VICKINI 43104.133 OBP đen mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 43105.102 | Bản lề cửa VICKINI 43105.102 SSS inox mờ, 1T dày 2.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 24.600đ 41.040đ | 23.400đ | 22.600đ |
| 43105.103 | Bản lề cửa VICKINI 43105.103 SSS inox mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 41.500đ 69.120đ | 39.400đ | 38.200đ |
| 43105.133 | Bản lề cửa VICKINI 43105.133 SSS inox mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 50.500đ 84.240đ | 48.000đ | 46.500đ |
| 43109.103 | Bản lề cửa VICKINI 43109.103 MBG vàng xước mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 43109.103 | Bản lề cửa VICKINI 43109.103 OBP đen mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 43109.103 | Bản lề cửa VICKINI 43109.103 SSS inox mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 142.600đ 237.600đ | 135.500đ | 131.200đ |
| 43109.133 | Bản lề cửa VICKINI 43109.133 MBG vàng xước mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 43109.133 | Bản lề cửa VICKINI 43109.133 OBP đen mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 43109.133 | Bản lề cửa VICKINI 43109.133 SSS inox mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 168.500đ 280.800đ | 160.100đ | 155.000đ |
| 43109.203 | Bản lề cửa VICKINI 43109.203 MBG vàng xước mờ, 2T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 8/thùng | 537.800đ 896.400đ | 510.900đ | 494.800đ |
| 43109.203 | Bản lề cửa VICKINI 43109.203 OBP đen mờ, 2T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 8/thùng | 537.800đ 896.400đ | 510.900đ | 494.800đ |
| 43109.203 | Bản lề cửa VICKINI 43109.203 SSS inox mờ, 2T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 8/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 43110.103 | Bản lề cửa VICKINI 43110.103 MBG vàng xước mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 43110.103 | Bản lề cửa VICKINI 43110.103 OBP đen mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 43110.103 | Bản lề cửa VICKINI 43110.103 SSS inox mờ, 1T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 50/thùng | 123.100đ 205.200đ | 116.900đ | 113.300đ |
| 43110.133 | Bản lề cửa VICKINI 43110.133 MBG vàng xước mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 43110.133 | Bản lề cửa VICKINI 43110.133 OBP đen mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 43110.133 | Bản lề cửa VICKINI 43110.133 SSS inox mờ, 1.25T dày 3.0mm BẢN LỀ CỬA | Cặp | 40/thùng | 149.000đ 248.400đ | 141.600đ | 137.100đ |
| 43120.080 | Bản lề cửa lò xo VICKINI 43120.080 BPR đen mờ sơn BẢN LỀ CỬA | Cặp | 20/thùng | 97.200đ 162.000đ | 92.300đ | 89.400đ |
| 43120.100 | Bản lề cửa lò xo VICKINI 43120.100 BPR đen mờ sơn BẢN LỀ CỬA | Cặp | 20/thùng | 116.600đ 194.400đ | 110.800đ | 107.300đ |
| 43121.080 | Bản lề cửa lò xo VICKINI 43121.080 PSS inox bóng BẢN LỀ CỬA | Cặp | 20/thùng | 149.000đ 248.400đ | 141.600đ | 137.100đ |
| 43121.100 | Bản lề cửa lò xo VICKINI 43121.100 PSS inox bóng BẢN LỀ CỬA | Cặp | 20/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 43341.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43341.001 OBP đen mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 30/thùng | 322.700đ 537.840đ | 306.600đ | 296.900đ |
| 43341.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43341.001 SG vàng mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 30/thùng | 322.700đ 537.840đ | 306.600đ | 296.900đ |
| 43341.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43341.001 SPR bạc mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 30/thùng | 322.700đ 537.840đ | 306.600đ | 296.900đ |
| 43342.001 | Bản lề âm cửa giảm chấn VICKINI 43342.001 OBP đen mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 43342.001 | Bản lề âm cửa giảm chấn VICKINI 43342.001 SG vàng mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 43342.001 | Bản lề âm cửa giảm chấn VICKINI 43342.001 SPR bạc mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 43343.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43343.001 OBP đen mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 43343.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43343.001 SG vàng mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 43343.001 | Bản lề âm cửa VICKINI 43343.001 SPR bạc mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 24/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 43388.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43388.001 OBP đen mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 43388.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43388.001 SG vàng mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 43388.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43388.001 SPR bạc mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 43400.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43400.001 OBP đen mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 43400.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43400.001 SG vàng mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 43400.001 | Bản lề cửa giảm chấn VICKINI 43400.001 SPR bạc mờ BẢN LỀ CỬA | Cái | 40/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 44051.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44051.001 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 248.800đ 414.720đ | 236.400đ | 228.900đ |
| 44061.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44061.001 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 286.400đ 477.360đ | 272.100đ | 263.500đ |
| 44071.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44071.001 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 361.600đ 602.640đ | 343.500đ | 332.700đ |
| 44075.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44075.001 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 460.100đ 766.800đ | 437.100đ | 423.300đ |
| 44075.002 | Tay đẩy hơi VICKINI 44075.002 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 655.800đ 1.092.960đ | 623.000đ | 603.300đ |
| 44080.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44080.001 SPR bạc sơn - Gắn âm TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 1.058.800đ 1.764.720đ | 1.005.900đ | 974.100đ |
| 44081.001 | Tay đẩy hơi VICKINI 44081.001 SPR bạc sơn TAY ĐẨY HƠI | Cái | 10/thùng | 1.061.400đ 1.769.040đ | 1.008.300đ | 976.500đ |
| 45003.001 | Chặn cửa VICKINI 45003.001 MBG vàng xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 50/thùng | 120.500đ 200.880đ | 114.500đ | 110.900đ |
| 45003.001 | Chặn cửa VICKINI 45003.001 MSN ken xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 50/thùng | 120.500đ 200.880đ | 114.500đ | 110.900đ |
| 45003.001 | Chặn cửa VICKINI 45003.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 50/thùng | 120.500đ 200.880đ | 114.500đ | 110.900đ |
| 45004.001 | Chặn cửa VICKINI 45004.001 GP vàng bóng CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 20.700đ 34.560đ | 19.700đ | 19.000đ |
| 45004.001 | Chặn cửa VICKINI 45004.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 45004.001 | Chặn cửa VICKINI 45004.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 15.600đ 25.920đ | 14.800đ | 14.400đ |
| 45006.001 | Chặn cửa VICKINI 45006.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 45007.001 | Chặn cửa VICKINI 45007.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 45011.001 | Chặn cửa VICKINI 45011.001 MBG vàng xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 200/thùng | 44.100đ 73.440đ | 41.900đ | 40.600đ |
| 45011.001 | Chặn cửa VICKINI 45011.001 MSN ken xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 45011.001 | Chặn cửa VICKINI 45011.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 200/thùng | 41.500đ 69.120đ | 39.400đ | 38.200đ |
| 45321.001 | Hít cửa VICKINI 45321.001 MBG vàng xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 200/thùng | 41.500đ 69.120đ | 39.400đ | 38.200đ |
| 45321.001 | Hít cửa VICKINI 45321.001 MSN ken xước mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 200/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 45321.001 | Hít cửa VICKINI 45321.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 200/thùng | 37.600đ 62.640đ | 35.700đ | 34.600đ |
| 45800.001 | Hít cửa VICKINI 45800.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 15.600đ 25.920đ | 14.800đ | 14.400đ |
| 45800.001 | Hít cửa VICKINI 45800.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 13.600đ 22.680đ | 12.900đ | 12.500đ |
| 45804.001 | Hít cửa VICKINI 45804.001 GP vàng bóng CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 25.900đ 43.200đ | 24.600đ | 23.800đ |
| 45804.001 | Hít cửa VICKINI 45804.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 22.700đ 37.800đ | 21.600đ | 20.900đ |
| 45804.001 | Hít cửa VICKINI 45804.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 45823.001 | Hít cửa VICKINI 45823.001 GP vàng bóng CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 45823.001 | Hít cửa VICKINI 45823.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 45823.001 | Hít cửa VICKINI 45823.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 45859.001 | Hít cửa VICKINI 45859.001 GP vàng bóng CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 45859.001 | Hít cửa VICKINI 45859.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 45859.001 | Hít cửa VICKINI 45859.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 14.900đ 24.840đ | 14.200đ | 13.700đ |
| 45948.001 | Hít cửa VICKINI 45948.001 GP vàng bóng CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 58.300đ 97.200đ | 55.400đ | 53.600đ |
| 45948.001 | Hít cửa VICKINI 45948.001 OBP đen mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 49.200đ 82.080đ | 46.700đ | 45.300đ |
| 45948.001 | Hít cửa VICKINI 45948.001 SSS inox mờ CHẶN & HÍT CỬA | Cái | 100/thùng | 46.700đ 77.760đ | 44.400đ | 43.000đ |
| 46036.001 | Chốt bi VICKINI 46036.001 CP crom bóng CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 46102.050 | Chốt cửa VICKINI 46102.050 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 14.300đ 23.760đ | 13.600đ | 13.200đ |
| 46102.080 | Chốt cửa VICKINI 46102.080 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 18.100đ 30.240đ | 17.200đ | 16.700đ |
| 46102.100 | Chốt cửa VICKINI 46102.100 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 22.000đ 36.720đ | 20.900đ | 20.200đ |
| 46103.080 | Chốt cửa VICKINI 46103.080 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 46103.100 | Chốt cửa VICKINI 46103.100 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 38.900đ 64.800đ | 37.000đ | 35.800đ |
| 46104.100 | Chốt cửa VICKINI 46104.100 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 46104.150 | Chốt cửa VICKINI 46104.150 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 18.100đ 30.240đ | 17.200đ | 16.700đ |
| 46104.200 | Chốt cửa VICKINI 46104.200 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 20.700đ 34.560đ | 19.700đ | 19.000đ |
| 46221.150 | Chốt cửa VICKINI 46221.150 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 160/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 46221.200 | Chốt cửa VICKINI 46221.200 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 80/thùng | 51.800đ 86.400đ | 49.200đ | 47.700đ |
| 46221.300 | Chốt cửa VICKINI 46221.300 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 80/thùng | 70.000đ 116.640đ | 66.500đ | 64.400đ |
| 46221.400 | Chốt cửa VICKINI 46221.400 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 64/thùng | 119.200đ 198.720đ | 113.200đ | 109.700đ |
| 46221.500 | Chốt cửa VICKINI 46221.500 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 64/thùng | 163.300đ 272.160đ | 155.100đ | 150.200đ |
| 46221.600 | Chốt cửa VICKINI 46221.600 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 64/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 46222.150 | Chốt cửa VICKINI 46222.150 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 160/thùng | 19.400đ 32.400đ | 18.400đ | 17.800đ |
| 46222.200 | Chốt cửa VICKINI 46222.200 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 160/thùng | 25.900đ 43.200đ | 24.600đ | 23.800đ |
| 46222.300 | Chốt cửa VICKINI 46222.300 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 80/thùng | 38.900đ 64.800đ | 37.000đ | 35.800đ |
| 46360.100 | Chốt cửa VICKINI 46360.100 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 15.600đ 25.920đ | 14.800đ | 14.400đ |
| 46360.150 | Chốt cửa VICKINI 46360.150 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 18.800đ 31.320đ | 17.900đ | 17.300đ |
| 46391.001 | Chặn cát VICKINI 46391.001 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 240/thùng | 27.200đ 45.360đ | 25.800đ | 25.000đ |
| 46400.100 | Chốt cửa VICKINI 46400.100 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 17.500đ 29.160đ | 16.600đ | 16.100đ |
| 46400.150 | Chốt cửa VICKINI 46400.150 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 120/thùng | 26.600đ 44.280đ | 25.300đ | 24.500đ |
| 46400.200 | Chốt cửa VICKINI 46400.200 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 60/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 46400.300 | Chốt cửa VICKINI 46400.300 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 60/thùng | 53.100đ 88.560đ | 50.400đ | 48.900đ |
| 46400.400 | Chốt cửa VICKINI 46400.400 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 48/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 46400.500 | Chốt cửa VICKINI 46400.500 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 48/thùng | 75.200đ 125.280đ | 71.400đ | 69.200đ |
| 46400.600 | Chốt cửa VICKINI 46400.600 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Cái | 48/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 46502.001 | Chốt an toàn VICKINI 46502.001 MBG vàng xước mờ CHỐT CỬA | Cái | 100/thùng | 54.400đ 90.720đ | 51.700đ | 50.000đ |
| 46502.001 | Chốt an toàn VICKINI 46502.001 MSN ken xước mờ CHỐT CỬA | Cái | 100/thùng | 54.400đ 90.720đ | 51.700đ | 50.000đ |
| 46502.001 | Chốt an toàn VICKINI 46502.001 OBP đen mờ CHỐT CỬA | Cái | 100/thùng | 54.400đ 90.720đ | 51.700đ | 50.000đ |
| 46701.001 | Chốt cửa móc âm 46701.001 SSS inox mờ CHỐT CỬA | Bộ | 100/thùng | 269.600đ 449.280đ | 256.100đ | 248.000đ |
| 47856.001 | Bánh xe treo cửa VICKINI 47856.001 SPR bạc sơn BÁNH XE CỬA LÙA | Bộ | 64/thùng | 129.600đ 216.000đ | 123.100đ | 119.200đ |
| 47857.001 | Bánh xe treo cửa VICKINI 47857.001 SSS inox mờ BÁNH XE CỬA LÙA | Bộ | 40/thùng | 123.100đ 205.200đ | 116.900đ | 113.300đ |
| 47858.001 | Bánh xe treo cửa VICKINI 47858.001 SSS inox mờ BÁNH XE CỬA LÙA | Bộ | 40/thùng | 168.500đ 280.800đ | 160.100đ | 155.000đ |
| 47900.001 | Bánh xe treo cửa VICKINI 47900.001 SPR bạc sơn BÁNH XE CỬA LÙA | Bộ | 20/thùng | 434.200đ 723.600đ | 412.500đ | 399.500đ |
| 47901.001 | Bánh xe treo cửa VICKINI 47901.001 SPR bạc sơn BÁNH XE CỬA LÙA | Bộ | 20/thùng | 473.000đ 788.400đ | 449.400đ | 435.200đ |
| 48001.001 | Ống nhòm VICKINI 48001.001 MBG vàng xước mờ ỐNG NHÒM & CHUÔNG CỬA | Cái | 500/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 48001.001 | Ống nhòm VICKINI 48001.001 MSN ken xước mờ ỐNG NHÒM & CHUÔNG CỬA | Cái | 100/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 48001.001 | Ống nhòm VICKINI 48001.001 OBP đen mờ ỐNG NHÒM & CHUÔNG CỬA | Cái | 500/thùng | 35.000đ 58.320đ | 33.200đ | 32.200đ |
| 49036.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49036.001 SPR có khoá, chốt bảo hiểm THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 1.101.600đ 1.836.000đ | 1.046.500đ | 1.013.500đ |
| 49037.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49037.001 SPR có khoá THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 49038.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49038.001 SPR không khoá với thanh chốt dọc THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 49039.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49039.001 SSS có khoá, chốt bảo hiểm THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 1.684.800đ 2.808.000đ | 1.600.600đ | 1.550.000đ |
| 49040.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49040.001 SSS có khoá THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 49041.001 | Thanh thoát hiểm VICKINI 49041.001 SSS không khoá với thanh chốt dọc THANH THOÁT HIỂM | Bộ | 6/thùng | 1.360.800đ 2.268.000đ | 1.292.800đ | 1.251.900đ |
| 60033.001 | Bản lề sàn VICKINI 60033.001 PSS inox bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 1.023.800đ 1.706.400đ | 972.600đ | 941.900đ |
| 60034.001 | Bản lề sàn VICKINI 60034.001 GP vàng bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 1.049.800đ 1.749.600đ | 997.300đ | 965.800đ |
| 60034.001 | Bản lề sàn VICKINI 60034.001 OBP đen mờ BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 1.043.300đ 1.738.800đ | 991.100đ | 959.800đ |
| 60034.001 | Bản lề sàn VICKINI 60034.001 PSS inox bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 1.036.800đ 1.728.000đ | 985.000đ | 953.900đ |
| 60035.001 | Bản lề sàn VICKINI 60035.001 PSS inox bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 1.049.800đ 1.749.600đ | 997.300đ | 965.800đ |
| 60049.001 | Bản lề sàn VICKINI 60049.001 PSS inox bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 4/thùng | 2.721.600đ 4.536.000đ | 2.585.500đ | 2.503.900đ |
| 60110.001 | Bản lề dương sàn VICKINI 60110.001 GP vàng bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 6/thùng | 1.296.000đ 2.160.000đ | 1.231.200đ | 1.192.300đ |
| 60110.001 | Bản lề dương sàn VICKINI 60110.001 OBP đen mờ BẢN LỀ SÀN | Cái | 6/thùng | 1.296.000đ 2.160.000đ | 1.231.200đ | 1.192.300đ |
| 60110.001 | Bản lề dương sàn VICKINI 60110.001 PSS inox bóng BẢN LỀ SÀN | Cái | 6/thùng | 1.296.000đ 2.160.000đ | 1.231.200đ | 1.192.300đ |
| 60799.001 | Phụ kiện bản lề sàn VICKINI 60799.001 NP ken bóng BẢN LỀ SÀN | Bộ | 20/thùng | 146.400đ 244.080đ | 139.100đ | 134.700đ |
| 61053.001 | Kẹp kính VICKINI 61053.001 GP vàng bóng khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 499.000đ 831.600đ | 474.000đ | 459.100đ |
| 61053.001 | Kẹp kính VICKINI 61053.001 OBP đen mờ khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 473.000đ 788.400đ | 449.400đ | 435.200đ |
| 61053.001 | Kẹp kính VICKINI 61053.001 PSS inox bóng khóa KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 452.300đ 753.840đ | 429.700đ | 416.100đ |
| 61053.001 | Kẹp kính VICKINI 61053.001 SSS inox mờ khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 431.600đ 719.280đ | 410.000đ | 397.100đ |
| 61053.002 | Kẹp kính VICKINI 61053.002 GP vàng bóng khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 738.700đ 1.231.200đ | 701.800đ | 679.600đ |
| 61053.002 | Kẹp kính VICKINI 61053.002 OBP đen mờ khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 732.200đ 1.220.400đ | 695.600đ | 673.600đ |
| 61053.002 | Kẹp kính VICKINI 61053.002 PSS inox bóng khóa KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 712.800đ 1.188.000đ | 677.200đ | 655.800đ |
| 61053.002 | Kẹp kính VICKINI 61053.002 SSS inox mờ khoá KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 673.900đ 1.123.200đ | 640.200đ | 620.000đ |
| 61100.001 | Kẹp kính VICKINI 61100.001 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 136.100đ 226.800đ | 129.300đ | 125.200đ |
| 61100.001 | Kẹp kính VICKINI 61100.001 OBP đen mờ dưới KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 123.100đ 205.200đ | 116.900đ | 113.300đ |
| 61100.001 | Kẹp kính VICKINI 61100.001 PSS inox bóng dưới KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 116.600đ 194.400đ | 110.800đ | 107.300đ |
| 61200.001 | Kẹp kính VICKINI 61200.001 GP vàng bóng trên KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 136.100đ 226.800đ | 129.300đ | 125.200đ |
| 61200.001 | Kẹp kính VICKINI 61200.001 OBP đen mờ trên KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 123.100đ 205.200đ | 116.900đ | 113.300đ |
| 61200.001 | Kẹp kính VICKINI 61200.001 PSS inox bóng trên KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 116.600đ 194.400đ | 110.800đ | 107.300đ |
| 61300.001 | Kẹp kính VICKINI 61300.001 GP vàng bóng góc I KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 149.000đ 248.400đ | 141.600đ | 137.100đ |
| 61300.001 | Kẹp kính VICKINI 61300.001 OBP đen mờ góc I KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 136.100đ 226.800đ | 129.300đ | 125.200đ |
| 61300.001 | Kẹp kính VICKINI 61300.001 PSS inox bóng góc I KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 129.600đ 216.000đ | 123.100đ | 119.200đ |
| 61400.001 | Kẹp kính VICKINI 61400.001 GP vàng bóng góc L KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 200.900đ 334.800đ | 190.900đ | 184.800đ |
| 61400.001 | Kẹp kính VICKINI 61400.001 OBP đen mờ góc L KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 187.900đ 313.200đ | 178.500đ | 172.900đ |
| 61400.001 | Kẹp kính VICKINI 61400.001 PSS inox bóng góc L KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 61406.001 | Chốt giữ kính VICKINI 61406.001 SSS inox mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 100/thùng | 24.600đ 41.040đ | 23.400đ | 22.600đ |
| 61407.001 | Chốt giữ kính VICKINI 61407.001 SSS inox mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 50/thùng | 123.100đ 205.200đ | 116.900đ | 113.300đ |
| 61500.001 | Kẹp kính VICKINI 61500.001 GP vàng bóng khóa 2 đầu KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 278.600đ 464.400đ | 264.700đ | 256.300đ |
| 61500.001 | Kẹp kính VICKINI 61500.001 OBP đen mờ khóa 2 đầu KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 265.700đ 442.800đ | 252.400đ | 244.400đ |
| 61500.001 | Kẹp kính VICKINI 61500.001 PSS inox bóng khóa 2 đầu KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 61529.001 | Kẹp kính VICKINI 61529.001 OBP đen mờ đơn KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 30/thùng | 199.600đ 332.640đ | 189.600đ | 183.600đ |
| 61529.001 | Kẹp kính VICKINI 61529.001 PSS inox bóng đơn KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 30/thùng | 199.600đ 332.640đ | 189.600đ | 183.600đ |
| 61529.001 | Kẹp kính VICKINI 61529.001 SSS inox mờ đơn KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 30/thùng | 169.800đ 282.960đ | 161.300đ | 156.200đ |
| 61529.002 | Kẹp kính VICKINI 61529.002 OBP đen mờ kép KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 269.600đ 449.280đ | 256.100đ | 248.000đ |
| 61529.002 | Kẹp kính VICKINI 61529.002 PSS inox bóng kép KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 289.000đ 481.680đ | 274.600đ | 265.900đ |
| 61529.002 | Kẹp kính VICKINI 61529.002 SSS inox mờ kép KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 210.000đ 349.920đ | 199.500đ | 193.200đ |
| 61600.001 | Kẹp kính VICKINI 61600.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 116.600đ 194.400đ | 110.800đ | 107.300đ |
| 61610.001 | Kẹp kính VICKINI 61610.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 412.100đ 686.880đ | 391.500đ | 379.100đ |
| 61620.001 | Kẹp kính VICKINI 61620.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 458.800đ 764.640đ | 435.900đ | 422.100đ |
| 61630.001 | Kẹp kính VICKINI 61630.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 8/thùng | 666.100đ 1.110.240đ | 632.800đ | 612.800đ |
| 61640.001 | Kẹp kính VICKINI 61640.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 61650 | Kẹp kính VICKINI 61650.001P PSS inox bóng phải KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 8/thùng | 1.027.700đ 1.712.880đ | 976.300đ | 945.500đ |
| 61650 | Kẹp kính VICKINI 61650.001L PSS inox bóng trái KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 8/thùng | 1.027.700đ 1.712.880đ | 976.300đ | 945.500đ |
| 61660.001 | Kẹp kính VICKINI 61660.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ CHÍNH | Cái | 20/thùng | 1.026.400đ 1.710.720đ | 975.100đ | 944.300đ |
| 62001.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62001.001 GP vàng bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 62001.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62001.001 OBP đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 1.684.800đ 2.808.000đ | 1.600.600đ | 1.550.000đ |
| 62001.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62001.001 PSS inox bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 1.684.800đ 2.808.000đ | 1.600.600đ | 1.550.000đ |
| 62001.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62001.001 SSS inox mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 1.296.000đ 2.160.000đ | 1.231.200đ | 1.192.300đ |
| 62004.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62004.001 GP vàng bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 2.462.400đ 4.104.000đ | 2.339.300đ | 2.265.400đ |
| 62004.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62004.001 OBP đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 62004.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62004.001 PSS inox bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 62004.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62004.001 SSS inox mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 5/thùng | 1.684.800đ 2.808.000đ | 1.600.600đ | 1.550.000đ |
| 62225.001 | Bánh xe kẹp kính VICKINI 62225.001 SSS inox mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 20/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 62970.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 62970.001 SC crom mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH CHÍNH | Bộ | 10/thùng | 1.555.200đ 2.592.000đ | 1.477.400đ | 1.430.800đ |
| 63205.001 | Kẹp nổi ống tròn lên tường VICKINI 63205.001 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 100/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 63206.001 | Kẹp nổi ống tròn lên kính VICKINI 63206.001 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 100/thùng | 121.800đ 203.040đ | 115.700đ | 112.100đ |
| 63207.001 | Kẹp ray âm lên kính VICKINI 63207.001 OBP đen mờ PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 50/thùng | 114.000đ 190.080đ | 108.300đ | 104.900đ |
| 63207.001 | Kẹp ray âm lên kính VICKINI 63207.001 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 50/thùng | 106.300đ 177.120đ | 101.000đ | 97.800đ |
| 63212.001 | Bas định vị trượt VICKINI 63212.001 SSS inox mờ PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 100/thùng | 64.800đ 108.000đ | 61.600đ | 59.600đ |
| 63224.001 | Dụng cụ tháo lắp đầu kẹp kính VICKINI 63224.001 NP ken bóng PHỤ KIỆN LẺ | Cái | 120/thùng | 38.900đ 64.800đ | 37.000đ | 35.800đ |
| 64421.001 | Kẹp kính VICKINI 64421.001 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 44.100đ 73.440đ | 41.900đ | 40.600đ |
| 64421.001 | Kẹp kính VICKINI 64421.001 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 64421.001 | Kẹp kính VICKINI 64421.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 32.400đ 54.000đ | 30.800đ | 29.800đ |
| 64422.001 | Kẹp kính VICKINI 64422.001 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 46.700đ 77.760đ | 44.400đ | 43.000đ |
| 64422.001 | Kẹp kính VICKINI 64422.001 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 33.700đ 56.160đ | 32.000đ | 31.000đ |
| 64422.001 | Kẹp kính VICKINI 64422.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 37.600đ 62.640đ | 35.700đ | 34.600đ |
| 64423.001 | Kẹp kính VICKINI 64423.001 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 80/thùng | 62.200đ 103.680đ | 59.100đ | 57.200đ |
| 64423.001 | Kẹp kính VICKINI 64423.001 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 80/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 64423.001 | Kẹp kính VICKINI 64423.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 80/thùng | 49.200đ 82.080đ | 46.700đ | 45.300đ |
| 64427.001 | Kẹp kính VICKINI 64427.001 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 62.200đ 103.680đ | 59.100đ | 57.200đ |
| 64427.001 | Kẹp kính VICKINI 64427.001 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 42.800đ 71.280đ | 40.700đ | 39.400đ |
| 64427.001 | Kẹp kính VICKINI 64427.001 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỐ ĐỊNH | Cái | 100/thùng | 49.200đ 82.080đ | 46.700đ | 45.300đ |
| 66001.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66001.001-2200mm WT, có nam châm góc 90 độ và 180 độ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cặp | 50/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 66002.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66002.001-2200mm WT, góc 180 độ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 200/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 66003.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66003.001-2200mm WT, góc 135 độ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 200/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 66004.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66004.001-2200mm WT, góc 90 độ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 200/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 66005.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66005.001-2200mm WT, có nam châm góc KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cặp | 50/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 66006.001 | Nẹp nhựa kẹp kính VICKINI 66006.001-2200mm WT, góc 0 độ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 200/thùng | 16.800đ 28.080đ | 16.000đ | 15.500đ |
| 66048.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.090 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 272.200đ 453.600đ | 258.600đ | 250.400đ |
| 66048.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.090 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 66048.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.090 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 226.800đ 378.000đ | 215.500đ | 208.700đ |
| 66048.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.092 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 388.800đ 648.000đ | 369.400đ | 357.700đ |
| 66048.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.092 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 66048.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.092 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 66048.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.135 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 369.400đ 615.600đ | 350.900đ | 339.800đ |
| 66048.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.135 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 66048.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.135 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 66048.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.180 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 369.400đ 615.600đ | 350.900đ | 339.800đ |
| 66048.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.180 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 66048.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66048.180 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 304.600đ 507.600đ | 289.400đ | 280.200đ |
| 66078.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.090 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 265.700đ 442.800đ | 252.400đ | 244.400đ |
| 66078.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.090 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 66078.090 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.090 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 66078.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.092 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 66078.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.092 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 66078.092 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.092 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 66078.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.135 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 66078.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.135 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 66078.135 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.135 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 66078.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.180 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 356.400đ 594.000đ | 338.600đ | 327.900đ |
| 66078.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.180 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 66078.180 | Bản lề cabin tắm VICKINI 66078.180 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 30/thùng | 291.600đ 486.000đ | 277.000đ | 268.300đ |
| 66706.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66706.025-Þ25 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 300/thùng | 38.900đ 64.800đ | 37.000đ | 35.800đ |
| 66706.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66706.025-Þ25 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 300/thùng | 31.100đ 51.840đ | 29.500đ | 28.600đ |
| 66706.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66706.025-Þ25 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 300/thùng | 31.100đ 51.840đ | 29.500đ | 28.600đ |
| 66707.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66707.025-Þ25 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 100/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 66707.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66707.025-Þ25 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 100/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 66707.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66707.025-Þ25 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 100/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 66708.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66708.025-Þ25 GP vàng bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 50/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 66708.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66708.025-Þ25 OBP đen mờ KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 50/thùng | 136.100đ 226.800đ | 129.300đ | 125.200đ |
| 66708.025 | Đầu chuông đỡ ống VICKINI 66708.025-Þ25 PSS inox bóng KẸP KÍNH CỬA MỞ QUAY CABIN TẮM | Cái | 50/thùng | 136.100đ 226.800đ | 129.300đ | 125.200đ |
| 67002.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67002.001 GP vàng bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 10/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 67002.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67002.001 OBP đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 10/thùng | 648.000đ 1.080.000đ | 615.600đ | 596.200đ |
| 67002.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67002.001 PSS inox bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 10/thùng | 648.000đ 1.080.000đ | 615.600đ | 596.200đ |
| 67040.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67040.001 GP vàng bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 20/thùng | 453.600đ 756.000đ | 430.900đ | 417.300đ |
| 67040.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67040.001 OBP đen mờ BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 20/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 67040.001 | Bộ bánh xe kẹp kính VICKINI 67040.001 PSS inox bóng BÁNH XE LÙA CỬA KÍNH PHÒNG TẮM | Bộ | 20/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 69113.300 | Tay cửa kính VICKINI 69113.300-Þ25x300 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 155.500đ 259.200đ | 147.700đ | 143.100đ |
| 69113.300 | Tay cửa kính VICKINI 69113.300-Þ25x300 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 69113.300 | Tay cửa kính VICKINI 69113.300-Þ25x300 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 69121.500 | Tay cửa kính VICKINI 69121.500-Þ25x300x500 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 155.500đ 259.200đ | 147.700đ | 143.100đ |
| 69121.500 | Tay cửa kính VICKINI 69121.500-Þ25x300x500 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 97.200đ 162.000đ | 92.300đ | 89.400đ |
| 69121.500 | Tay cửa kính VICKINI 69121.500-Þ25x300x500 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 97.200đ 162.000đ | 92.300đ | 89.400đ |
| 69123.500 | Tay cửa kính VICKINI 69123.500-Þ25x300x500 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 20/thùng | 116.600đ 194.400đ | 110.800đ | 107.300đ |
| 69125.100 | Tay cửa kính VICKINI 69125.100-Þ32x1000 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 272.200đ 453.600đ | 258.600đ | 250.400đ |
| 69125.100 | Tay cửa kính VICKINI 69125.100-Þ32x1000 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 69125.100 | Tay cửa kính VICKINI 69125.100-Þ32x1000 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 162.000đ 270.000đ | 153.900đ | 149.000đ |
| 69125.120 | Tay cửa kính VICKINI 69125.120-Þ32x1200 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 69125.120 | Tay cửa kính VICKINI 69125.120-Þ32x1200 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 69125.120 | Tay cửa kính VICKINI 69125.120-Þ32x1200 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 69125.600 | Tay cửa kính VICKINI 69125.600-Þ32x600 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 69125.600 | Tay cửa kính VICKINI 69125.600-Þ32x600 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 69125.600 | Tay cửa kính VICKINI 69125.600-Þ32x600 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 69125.800 | Tay cửa kính VICKINI 69125.800-Þ32x800 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 239.800đ 399.600đ | 227.800đ | 220.600đ |
| 69125.800 | Tay cửa kính VICKINI 69125.800-Þ32x800 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 142.600đ 237.600đ | 135.500đ | 131.200đ |
| 69125.800 | Tay cửa kính VICKINI 69125.800-Þ32x800 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 142.600đ 237.600đ | 135.500đ | 131.200đ |
| 69126.100 | Tay cửa kính VICKINI 69126.100-Þ40x20x1000 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 362.900đ 604.800đ | 344.800đ | 333.900đ |
| 69126.100 | Tay cửa kính VICKINI 69126.100-Þ40x20x1000 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 259.200đ 432.000đ | 246.200đ | 238.500đ |
| 69126.100 | Tay cửa kính VICKINI 69126.100-Þ40x20x1000 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 259.200đ 432.000đ | 246.200đ | 238.500đ |
| 69126.120 | Tay cửa kính VICKINI 69126.120-Þ40x20x1200 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 427.700đ 712.800đ | 406.300đ | 393.500đ |
| 69126.120 | Tay cửa kính VICKINI 69126.120-Þ40x20x1200 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 298.100đ 496.800đ | 283.200đ | 274.300đ |
| 69126.120 | Tay cửa kính VICKINI 69126.120-Þ40x20x1200 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 6/thùng | 298.100đ 496.800đ | 283.200đ | 274.300đ |
| 69126.600 | Tay cửa kính VICKINI 69126.600-Þ40x20x600 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 252.700đ 421.200đ | 240.100đ | 232.500đ |
| 69126.600 | Tay cửa kính VICKINI 69126.600-Þ40x20x600 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 69126.600 | Tay cửa kính VICKINI 69126.600-Þ40x20x600 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 181.400đ 302.400đ | 172.300đ | 166.900đ |
| 69126.800 | Tay cửa kính VICKINI 69126.800-Þ40x20x800 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 311.000đ 518.400đ | 295.400đ | 286.100đ |
| 69126.800 | Tay cửa kính VICKINI 69126.800-Þ40x20x800 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 69126.800 | Tay cửa kính VICKINI 69126.800-Þ40x20x800 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 220.300đ 367.200đ | 209.300đ | 202.700đ |
| 69152.350 | Tay cửa kính VICKINI 69152.350-Þ32x350 PSS/SSS inox bóng/ mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 246.200đ 410.400đ | 233.900đ | 226.500đ |
| 69152.450 | Tay cửa kính VICKINI 69152.450-Þ32x450 PSS/SSS inox bóng/ mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 10/thùng | 265.700đ 442.800đ | 252.400đ | 244.400đ |
| 69822.001 | Tay cửa kính VICKINI 69822.001 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 110.200đ 183.600đ | 104.700đ | 101.400đ |
| 69822.001 | Tay cửa kính VICKINI 69822.001 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 69822.001 | Tay cửa kính VICKINI 69822.001 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 69822.001 | Tay cửa kính VICKINI 69822.001 SSS inox mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 69833.001 | Tay cửa kính VICKINI 69833.001 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 90.700đ 151.200đ | 86.200đ | 83.400đ |
| 69833.001 | Tay cửa kính VICKINI 69833.001 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 69833.001 | Tay cửa kính VICKINI 69833.001 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 71.300đ 118.800đ | 67.700đ | 65.600đ |
| 69835.001 | Tay cửa kính VICKINI 69835.001 GP vàng bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 84.200đ 140.400đ | 80.000đ | 77.500đ |
| 69835.001 | Tay cửa kính VICKINI 69835.001 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 67.400đ 112.320đ | 64.000đ | 62.000đ |
| 69835.001 | Tay cửa kính VICKINI 69835.001 PSS inox bóng TAY NẮM CỬA KÍNH | Cái | 100/thùng | 67.400đ 112.320đ | 64.000đ | 62.000đ |
| 69970.300 | Tay cửa kính VICKINI 69970.300 MSN ken xước mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 36/thùng | 241.100đ 401.760đ | 229.000đ | 221.800đ |
| 69970.300 | Tay cửa kính VICKINI 69970.300 OBP đen mờ TAY NẮM CỬA KÍNH | Cặp | 36/thùng | 257.900đ 429.840đ | 245.000đ | 237.300đ |
| 74001.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74001.001 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 74001.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74001.001 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 74001.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74001.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 74002.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74002.001 MBG vàng xước mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 74002.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74002.001 MSN ken xước mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 74002.001 | Khóa cửa lùa VICKINI 74002.001 OBP đen mờ KHÓA CỬA LÙA | Bộ | 30/thùng | 324.000đ 540.000đ | 307.800đ | 298.100đ |
| 79025.001 | Thanh ray máng VICKINI 79025.001-3000x1.5mm GP vàng bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 5/thùng | 751.700đ 1.252.800đ | 714.100đ | 691.600đ |
| 79025.001 | Thanh ray máng VICKINI 79025.001-3000x1.5mm OBP đen mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 5/thùng | 583.200đ 972.000đ | 554.000đ | 536.500đ |
| 79025.001 | Thanh ray máng VICKINI 79025.001-3000x1.5mm PSS inox bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 5/thùng | 524.900đ 874.800đ | 498.700đ | 482.900đ |
| 79025.001 | Thanh ray máng VICKINI 79025.001-3000x1.5mm SSS inox mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 5/thùng | 486.000đ 810.000đ | 461.700đ | 447.100đ |
| 79040.001 | Thanh ray máng VICKINI 79040.001-2000mm CP crom bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 518.400đ 864.000đ | 492.500đ | 476.900đ |
| 79040.002 | Thanh ray máng VICKINI 79040.002-3000mm CP crom bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 777.600đ 1.296.000đ | 738.700đ | 715.400đ |
| 79040.002 | Thanh ray máng VICKINI 79040.002-3000mm GP vàng bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 842.400đ 1.404.000đ | 800.300đ | 775.000đ |
| 79040.002 | Thanh ray máng VICKINI 79040.002-3000mm OBP đen mờ bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 712.800đ 1.188.000đ | 677.200đ | 655.800đ |
| 79103.001 | Thanh ray máng VICKINI 79103.001-1800x1.5mm NP ken bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 8/thùng | 155.500đ 259.200đ | 147.700đ | 143.100đ |
| 79103.002 | Thanh ray máng VICKINI 79103.002-2100x1.5mm NP ken bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 8/thùng | 175.000đ 291.600đ | 166.200đ | 161.000đ |
| 79103.003 | Thanh ray máng VICKINI 79103.003-2400x1.5mm NP ken bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 8/thùng | 194.400đ 324.000đ | 184.700đ | 178.800đ |
| 79310.002 | Thanh ray máng VICKINI 79310.002-3000x1.0mm GP vàng bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 537.800đ 896.400đ | 510.900đ | 494.800đ |
| 79310.002 | Thanh ray máng VICKINI 79310.002-3000x1.0mm OBP đen mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 434.200đ 723.600đ | 412.500đ | 399.500đ |
| 79310.002 | Thanh ray máng VICKINI 79310.002-3000x1.0mm PSS inox bóng THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 375.800đ 626.400đ | 357.000đ | 345.700đ |
| 79900.001 | Thanh ray máng VICKINI 79900.001-2000mm SC bạc mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 466.600đ 777.600đ | 443.300đ | 429.300đ |
| 79900.002 | Thanh ray máng VICKINI 79900.002-3000mm SC bạc mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 10/thùng | 693.400đ 1.155.600đ | 658.700đ | 637.900đ |
| 79902.001 | Bát đỡ thanh ray máng VICKINI 79902.001 SC bạc mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 80/thùng | 28.500đ 47.520đ | 27.100đ | 26.200đ |
| 79970.001 | Thanh ray máng VICKINI 79970.001-2200mm MSN ken xước mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 1/thùng | 1.425.600đ 2.376.000đ | 1.354.300đ | 1.311.600đ |
| 79970.001 | Thanh ray máng VICKINI 79970.001-2200mm OBP đen mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 1/thùng | 1.425.600đ 2.376.000đ | 1.354.300đ | 1.311.600đ |
| 79970.002 | Thanh ray máng VICKINI 79970.002-3000mm MSN ken xước mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 1/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
| 79970.002 | Thanh ray máng VICKINI 79970.002-3000mm OBP đen mờ THANH RAY MÁNG | Cái | 1/thùng | 2.073.600đ 3.456.000đ | 1.969.900đ | 1.907.700đ |
Giá có thể thay đổi khi nhà máy ban hành bảng giá mới. Với đơn công trình số lượng lớn, liên hệ trực tiếp để có mức giá riêng tốt hơn bảng này.